알맞은 것을 골라 문장을 완성하십시오.
“1 뒤에 붙어 앞의 행위로 인해
2 결과와 다른 행동이나 상태가 이어질 때 사용한다.
3 뒤에 붙어 앞말과
4 또 다른 특성이 있음을 나타낼 때 사용한다.
이때 앞말과 뒷말은 의미가 서로 5 있어야 하며
6 형태로 자주 쓴다.”
<보기>
-
시력이 너무 안 좋아서 안경을 끼고도 잘 보이지 않는다.
Dịch nghĩaVì thị lực quá kém nên dù đã đeo kính rồi mà vẫn không nhìn rõ.
-
연습을 많이 하면 눈을 감고도 피아노를 칠 수 있다고 해요.
Dịch nghĩaNghe nói nếu luyện tập nhiều thì dù nhắm mắt vẫn có thể chơi piano được.
-
영철이는 시험에 두 번이나 떨어지고도 정신을 못 차리고 놀기만 하네요.
Dịch nghĩaYeong-cheol dù đã trượt kỳ thi tận 2 lần nhưng vẫn chưa tỉnh ngộ mà chỉ lo chơi bời thôi.
-
한국에 오시고도 연락조차 안 하셔서 서운했습니다.
Dịch nghĩaTôi đã rất buồn vì mặc dù (ngài/anh) đã đến Hàn Quốc rồi mà lại không hề liên lạc lấy một lời.
-
지나온 역사를 살펴볼 때 그 나라는 가깝고도 먼 나라이다.
Dịch nghĩaKhi xem xét lịch sử đã qua, quốc gia đó là một đất nước vừa gần gũi lại vừa xa cách.
-
길고도 짧은 인생, 과연 어떻게 살아야 할까? 오늘도 그 물음 앞에서 머뭇거린다.
Dịch nghĩaCuộc đời vừa dài lại vừa ngắn ngủi, rốt cuộc nên sống thế nào đây? Hôm nay tôi lại ngập ngừng trước câu hỏi đó.
-
그동안 공포 영화만 만들어 왔던 김 감독이 이번에는 슬프고도 아름다운 사랑 이야기에 도전한다.
Dịch nghĩaĐạo diễn Kim, người vốn chỉ làm phim kinh dị bấy lâu nay, lần này sẽ thử sức với một câu chuyện tình yêu vừa buồn lại vừa đẹp đẽ.
연습1: 알맞은 것을 연결하여 문장을 완성하십시오.
1. 살다 보면 좋은 일을 하다
2. 그는 목표를 성취하다
3. 젊어서 하는 고생은 돈을 주다
4. 이 사업은 큰돈을 들이지 않다
5. 그곳은 길이 험해서 차를 타다
1.
Dịch nghĩa: Trong cuộc sống, có những trường hợp mặc dù làm việc tốt nhưng vẫn bị chửi bới.
2.
Dịch nghĩa: Anh ấy mặc dù đã đạt được mục tiêu nhưng chẳng bao giờ biết hài lòng là gì.
3.
Dịch nghĩa: Có câu nói rằng những vất vả khi còn trẻ là thứ dù có trả bằng tiền cũng không mua được.
4.
Dịch nghĩa: Dự án kinh doanh này mặc dù không tốn nhiều vốn nhưng vẫn có thể tạo ra lợi nhuận lớn.
5.
Dịch nghĩa: Nơi đó đường xá hiểm trở nên dù có đi xe ô tô thì chắc cũng mất hơn 5 tiếng đồng hồ.
출처: 이정희, 김중섭, 조현용, 김성용, 정윤주, 이영주, 문선미. (2015). 경희 한국어 문법 5. 도서출판 하우.
연습2: 알맞은 것을 두 개씩 골라 문장을 완성하십시오.
1. 그 사람과 나는 아무 말 없이 한참 동안 앉아 있었다. 분명 그 사람이 내 옆에 앉아 있는데, 이렇게 가까이 있는데 왜 멀게만 느껴지는 걸까?
우리 사이. 그 사람은 지금 무슨 생각을 하는 걸까?
Giải thích chi tiết
Đáp án: 가깝고도 먼
Dựa vào ngữ cảnh “gần ngay bên cạnh” (가까이 있는데) nhưng lại cảm thấy “xa xôi” (멀게만 느껴지는).
Dịch nghĩa: Người đó và tôi đã ngồi im lặng bên nhau suốt một hồi lâu. Rõ ràng người đó đang ngồi ngay cạnh tôi, ở gần thế này mà sao tôi chỉ cảm thấy xa xôi đến vậy? Mối quan hệ giữa chúng tôi vừa gần gũi lại vừa xa cách. Người đó lúc này đang nghĩ gì nhỉ?
2. 내 나이도 어느덧 예순. 매일 반복되는 일상이 길게만 느껴졌는데 되돌아보니 하룻밤의 꿈만 같다. 이제 그
시간을 여기에 정리해 보려 한다.
Giải thích chi tiết
Đáp án: 길고도 짧은
Dựa vào ngữ cảnh cuộc sống hàng ngày cảm thấy “dài” (길게 느껴졌는데) nhưng nhìn lại chỉ như “giấc mơ đêm” (ngắn ngủi).
Dịch nghĩa: Tuổi của tôi chẳng mấy chốc đã sáu mươi. Những ngày thường nhật lặp đi lặp lại từng có cảm giác thật dài, nhưng khi nhìn lại thì cứ như một giấc mơ đêm. Giờ đây, tôi định sẽ ghi chép lại khoảng thời gian vừa dài lại vừa ngắn ngủi đó tại đây.
3.
세상! 프랑스 유학 시절 사귀었던 여자가 옆집으로 이사를 왔다. 과연 이들에게 무슨 일이?
Giải thích chi tiết
Đáp án: 넓고도 좁은
Đây là cách nói quen thuộc: Thế gian vừa rộng lớn vừa nhỏ hẹp (khi tình cờ gặp lại người quen ở nơi xa lạ).
Dịch nghĩa: Thế gian này vừa rộng lớn lại vừa nhỏ hẹp làm sao! Người phụ nữ tôi từng hẹn hò thời còn du học Pháp đã chuyển đến ở ngay cạnh nhà. Rốt cuộc chuyện gì sẽ xảy ra với họ đây?
4. 21세기의 가장
사랑 이야기! 불치병에 걸려 언제 죽을지 모르는 슬픈 상황에서도 10대의 순수하고 풋풋한 사랑은 아름답기만 하다.
Giải thích chi tiết
Đáp án: 슬프고도 아름다운
Hoàn cảnh “bi thương vì bệnh tật” (슬픈 상황) nhưng tình yêu lại “đẹp đẽ, thuần khiết” (아름답기만 하다).
Dịch nghĩa: Câu chuyện tình yêu vừa buồn thương lại vừa đẹp đẽ nhất thế kỷ 21! Ngay cả trong hoàn cảnh bi thương khi mắc bệnh nan y và không biết sẽ ra đi lúc nào, tình yêu thuần khiết và tươi mới của tuổi thiếu niên vẫn cứ hiện lên thật đẹp.
출처: 이정희, 김중섭, 조현용, 김성용, 정윤주, 이영주, 문선미. (2015). 경희 한국어 문법 5. 도서출판 하우.
Leave a Reply