알맞은 것을 골라 문장을 완성하십시오.
“Gắn sau 1
để diễn tả dự định, 2 của chủ ngữ
về một việc sẽ làm trong 3. Dùng với thì quá khứ theo dạng -(으)려고 했다 khi dự định, kế hoạch đó đã không thể thực hiện được. Ngoài ra, có thể dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra ngay tại thời điểm nói.”
<보기>
-
가: 뭘 도와드릴까요?
나: 이 소포를 미국에 보내려고 하는데요.Dịch nghĩa가: Tôi có thể giúp gì cho bạn ạ?
나: Tôi đang định gửi kiện hàng này sang Mỹ ạ. -
가: 이반 씨, 어디쯤이에요?
나: 아, 미안해요. 수업이 늦게 끝나서 이제 곧 출발하려고 해요.Dịch nghĩa가: Ivan ơi, anh đang ở đoạn nào rồi?
나: À, mình xin lỗi nhé. Vì tiết học kết thúc muộn nên bây giờ mình sẽ xuất phát ngay đây. -
방학이 되면 전주나 여수에 가 보려고 합니다.
Dịch nghĩaĐến kỳ nghỉ tôi định sẽ thử đi Jeonju hoặc Yeosu.
-
집에서 생일 파티를 하는데 친구가 고기를 못 먹어서 두부 요리를 하려고 합니다.
Dịch nghĩaTôi tổ chức tiệc sinh nhật tại nhà, nhưng vì bạn tôi không ăn được thịt nên tôi định sẽ làm các món đậu phụ.
-
한강에서 자전거를 타려고 했는데 비가 와서 못 탔습니다.
Dịch nghĩaTôi đã định đạp xe ở sông Hàn nhưng vì trời mưa nên đã không đạp được.
연습1: 알맞은 것을 연결하고 문장을 완성하십시오.
1. 다음 주가 시험이라서
2. 수업 후에 우체국에 가서
3. 동생이 한국에 처음 와서
4. 동물원에 한번도 안 가 봐서
5. 김치 만두가 맛있을 것 같아서
1.
정답 및 해설
Đáp án:
다음 주가 시험이라서 도서관에서 공부하려고 해요.
Giải thích:
“Kỳ thi” (시험) là lý do trực tiếp dẫn đến ý định tập trung “học bài” (공부하다) tại thư viện.
다음 주가 시험이라서 도서관에서 공부하려고 해요.
Giải thích:
“Kỳ thi” (시험) là lý do trực tiếp dẫn đến ý định tập trung “học bài” (공부하다) tại thư viện.
Dịch nghĩa: Vì tuần sau là kỳ thi nên tôi định sẽ học bài ở thư viện.
2.
정답 및 해설
Đáp án:
수업 후에 우체국에 가서 부모님께 쓴 편지를 보내려고 해요.
Giải thích:
Địa điểm “bưu điện” (우체국) là nơi chuyên dụng để thực hiện hành động “gửi thư” (편지를 보내다).
수업 후에 우체국에 가서 부모님께 쓴 편지를 보내려고 해요.
Giải thích:
Địa điểm “bưu điện” (우체국) là nơi chuyên dụng để thực hiện hành động “gửi thư” (편지를 보내다).
Dịch nghĩa: Vì sau giờ học sẽ đi bưu điện nên tôi định gửi bức thư đã viết cho bố mẹ.
3.
정답 및 해설
Đáp án:
동생이 한국에 처음 와서 서울의 유명한 관광지에 가려고 해요.
Giải thích:
Với người lần đầu đến Hàn Quốc, việc đi tham quan các danh lam thắng cảnh (관광지에 가다) là kế hoạch phù hợp nhất.
동생이 한국에 처음 와서 서울의 유명한 관광지에 가려고 해요.
Giải thích:
Với người lần đầu đến Hàn Quốc, việc đi tham quan các danh lam thắng cảnh (관광지에 가다) là kế hoạch phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Vì em tôi lần đầu đến Hàn Quốc nên tôi định sẽ đi đến các địa điểm du lịch nổi tiếng ở Seoul.
4.
정답 및 해설
Đáp án:
동물원에 한번도 안 가 봐서 주말에 가 보려고 해요.
Giải thích:
Lý do “chưa từng đi sở thú” (한번도 안 가 봐서) dẫn đến ý định muốn “đi thử” (가 보다) vào cuối tuần.
동물원에 한번도 안 가 봐서 주말에 가 보려고 해요.
Giải thích:
Lý do “chưa từng đi sở thú” (한번도 안 가 봐서) dẫn đến ý định muốn “đi thử” (가 보다) vào cuối tuần.
Dịch nghĩa: Vì tôi chưa từng đi sở thú lần nào nên tôi định cuối tuần này sẽ đi thử.
5.
정답 및 해설
Đáp án:
김치 만두가 맛있을 것 같아서 먹어 보려고 해요.
Giải thích:
Cảm giác món ăn “có vẻ ngon” (맛있을 것 같다) thường dẫn đến ý định “ăn thử” (먹어 보다) của người nói.
김치 만두가 맛있을 것 같아서 먹어 보려고 해요.
Giải thích:
Cảm giác món ăn “có vẻ ngon” (맛있을 것 같다) thường dẫn đến ý định “ăn thử” (먹어 보다) của người nói.
Dịch nghĩa: Vì tôi thấy có vẻ món mandu kimchi sẽ ngon nên tôi định sẽ ăn thử.
출처: 경희한국어교재편찬위원회. (2019). 경희한국어 초급 2: 문법. 경희대학교 출판문화원.
연습 2: <보기>와 같이 대화를 완성하십시오.
보기 1
가: 수업이 끝나고 뭐 할 거예요?
나: 배가 고파서 가까운 식당에 가려고 해요.
나: 배가 고파서 가까운 식당에 가려고 해요.
1.
가: 흐엉 씨, 이번 주말에 뭐 할 거예요?
나:
글쎄요. 요즘 몸이 안 좋아서 이번 주말에는 좀
.
정답 및 해설
Đáp án:
쉬려고 해요
Giải thích:
Dựa vào lý do “몸이 안 좋아서” (sức khỏe không tốt) nên chọn động từ nghỉ ngơi (쉬다) ở tương lai.
쉬려고 해요
Giải thích:
Dựa vào lý do “몸이 안 좋아서” (sức khỏe không tốt) nên chọn động từ nghỉ ngơi (쉬다) ở tương lai.
Dịch nghĩa: A: Huong ơi, cuối tuần này bạn sẽ làm gì? / B: Chà, dạo này sức khỏe không tốt nên cuối tuần này mình định sẽ nghỉ ngơi một chút.
2.
가: 시험이 끝나고 뭐 할 거예요?
나:
스트레스를 풀러 노래방에 가서
.
정답 및 해설
Đáp án:
노래를 부르려고 해요
Giải thích:
Hành động đặc trưng khi đi phòng karaoke (노래방) để xả stress là hát (노래를 부르다).
노래를 부르려고 해요
Giải thích:
Hành động đặc trưng khi đi phòng karaoke (노래방) để xả stress là hát (노래를 부르다).
Dịch nghĩa: A: Sau khi thi xong bạn sẽ làm gì? / B: Mình định đi đến phòng karaoke để giải tỏa căng thẳng và hát hò.
3.
가: 새해에 특별한 계획이 있어요?
나:
대학생 때부터 담배를 피웠는데 올해부터는
.
정답 및 해설
Đáp án:
담배를 끊으려고 해요
Giải thích:
“Kế hoạch năm mới” kết hợp với việc hút thuốc từ trước dẫn đến quyết tâm bỏ thuốc (담배를 끊다).
담배를 끊으려고 해요
Giải thích:
“Kế hoạch năm mới” kết hợp với việc hút thuốc từ trước dẫn đến quyết tâm bỏ thuốc (담배를 끊다).
Dịch nghĩa: A: Bạn có kế hoạch đặc biệt gì cho năm mới không? / B: Mình hút thuốc từ hồi đại học nhưng từ năm nay mình định sẽ bỏ thuốc.
보기 2
가: 주말에 등산은 잘 다녀왔어요?
나: 아니요. 등산을 가려고 했는데 비가 와서 못 갔어요.
나: 아니요. 등산을 가려고 했는데 비가 와서 못 갔어요.
4.
가: 아침은 드셨어요?
나:
아니요.
시간이 부족해서 못 먹었어요.
정답 및 해설
Đáp án:
아침을 먹으려고 했는데
Giải thích:
Dùng cấu trúc -려고 했는데 để chỉ dự định trong quá khứ bị cản trở bởi lý do thiếu thời gian.
아침을 먹으려고 했는데
Giải thích:
Dùng cấu trúc -려고 했는데 để chỉ dự định trong quá khứ bị cản trở bởi lý do thiếu thời gian.
Dịch nghĩa: A: Bạn đã ăn sáng chưa? / B: Không, mình đã định ăn sáng nhưng vì thiếu thời gian nên đã không ăn được.
5.
가: 어제 친구는 잘 만났어요?
나:
아니요.
배가 아파서 약속을 취소했어요.
정답 및 해설
Đáp án:
친구를 만나려고 했는데
Giải thích:
Phản hồi về việc gặp bạn. Kết quả hủy hẹn cho thấy dự định ban đầu không thành công.
친구를 만나려고 했는데
Giải thích:
Phản hồi về việc gặp bạn. Kết quả hủy hẹn cho thấy dự định ban đầu không thành công.
Dịch nghĩa: A: Hôm qua bạn đã gặp bạn bè thuận lợi chứ? / B: Không, mình đã định gặp bạn nhưng vì đau bụng nên đã hủy hẹn.
6.
가: 왜 이렇게 늦었어요?
나:
미안해요.
갑자기 급한 일이 생겨서요.
정답 및 해설
Đáp án:
일찍 오려고 했는데
Giải thích:
Giải thích cho sự muộn trễ. Ý định ban đầu là đến (오다) sớm nhưng có việc gấp bất ngờ.
일찍 오려고 했는데
Giải thích:
Giải thích cho sự muộn trễ. Ý định ban đầu là đến (오다) sớm nhưng có việc gấp bất ngờ.
Dịch nghĩa: A: Sao bạn lại đến muộn thế này? / B: Xin lỗi nhé. Mình đã định đến sớm nhưng đột nhiên có việc gấp xảy ra.
출처: 경희한국어교재편찬위원회. (2019). 경희한국어 초급 2: 문법. 경희대학교 출판문화원.
Leave a Reply