Quần áo không chỉ dùng để mặc mà còn là nguồn cảm hứng cho rất nhiều thành ngữ (idioms) thú vị trong tiếng Anh. Dưới đây là 8 thành ngữ tiếng Anh phổ biến liên quan đến trang phục, kèm ví dụ và bài tập thực hành.
1. to be in another’s shoes
- Ý nghĩa: đặt mình vào vị trí/hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu họ
- Định nghĩa tiếng Anh: to know what it feels like to be another person
- Ví dụ: Before you criticize him, try to be in his shoes for a moment. (Trước khi chỉ trích anh ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy một chút xem.)
2. to be given the boot
- Ý nghĩa: bị sa thải, bị đuổi việc hoặc bị chấm dứt hợp đồng
- Định nghĩa tiếng Anh: to be fired or dismissed
- Ví dụ: After missing several deadlines, he was given the boot. (Sau nhiều lần trễ hạn công việc, anh ấy đã bị sa thải.)
3. to dress up
- Ý nghĩa: ăn mặc lịch sự hoặc sang trọng hơn bình thường
- Định nghĩa tiếng Anh: to wear something smarter than usual
- Ví dụ: You don’t need to dress up for the party; casual clothes are fine. (Bạn không cần phải ăn mặc quá sang trọng cho buổi tiệc đâu; đồ thường là được rồi.)
4. to have something under one’s belt
- Ý nghĩa: đã tích lũy hoặc đạt được thành tựu, kinh nghiệm, kỹ năng nhất định
- Định nghĩa tiếng Anh: to have made an achievement
- Ví dụ: With five years of experience under her belt, she got the job easily. (Với 5 năm kinh nghiệm tích lũy được, cô ấy dễ dàng có được công việc đó.)
5. to fit like a glove
- Ý nghĩa: vừa vặn hoàn hảo (về kích thước hoặc hình dáng)
- Định nghĩa tiếng Anh: to be just the right size and shape for someone
- Ví dụ: I bought this suit yesterday and it fits like a glove. (Tôi mua bộ âu phục này hôm qua và nó vừa vặn như in.)
6. to pull up one’s socks
- Ý nghĩa: nỗ lực, cố gắng cải thiện bản thân hoặc làm tốt hơn
- Định nghĩa tiếng Anh: to do better or try harder
- Ví dụ: If you want to pass the exam, you need to pull up your socks. (Nếu muốn vượt qua kỳ thi, bạn cần phải nỗ lực nhiều hơn nữa.)
7. to take one’s hat off to someone
- Ý nghĩa: ngả mũ thán phục, thể hiện sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ thành tựu của ai đó
- Định nghĩa tiếng Anh: to show admiration or respect for someone else’s achievements
- Ví dụ: I take my hat off to her for managing to run a business while raising three kids. (Tôi ngả mũ thán phục cô ấy vì vừa điều hành doanh nghiệp vừa nuôi ba người con.)
8. to roll up one’s sleeves
- Ý nghĩa: xắn tay áo lên để sẵn sàng làm việc chăm chỉ
- Định nghĩa tiếng Anh: to prepare to work hard at something
- Ví dụ: There is a lot of work to do, so let’s roll up our sleeves and start. (Còn rất nhiều việc phải làm, hãy xắn tay áo lên và bắt đầu thôi.)
Các thành ngữ Tiếng Anh và định nghĩa được tham khảo từ tài liệu Keynote Advanced Workbook của các tác giả Paula Mulanovic, Mike Harrison và Sandy Millin (xuất bản năm 2016 bởi National Geographic Learning).
Complete each sentence by filling in the blank with the appropriate idiom from the Word Bank below.
💡 Word Bank
in her shoes
given the boot
dress up
under his belt
fits like a glove
pull up your socks
take my hat off to
roll up our sleeves
(1)
If you want to pass this difficult exam, you really need to
and start revising immediately.
Explanation
Correct Answer: pull up your socks
Meaning: make an effort to improve your work or behavior Dịch: Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi khó khăn này, bạn thực sự cần phải nỗ lực hơn nữa và bắt đầu ôn tập ngay lập tức.
Meaning: make an effort to improve your work or behavior Dịch: Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi khó khăn này, bạn thực sự cần phải nỗ lực hơn nữa và bắt đầu ôn tập ngay lập tức.
(2)
The tailored suit was made specifically for Mark, so it
.
Explanation
Correct Answer: fits like a glove
Meaning: fits extremely well or perfectly Dịch: Bộ suit may đo được làm riêng cho Mark, vì vậy nó vừa vặn như in.
Meaning: fits extremely well or perfectly Dịch: Bộ suit may đo được làm riêng cho Mark, vì vậy nó vừa vặn như in.
(3)
After failing to show up for work three times this month, he was finally
.
Explanation
Correct Answer: given the boot
Meaning: dismissed or fired from a job Dịch: Sau khi không đi làm ba lần trong tháng này, anh ấy cuối cùng đã bị sa thải.
Meaning: dismissed or fired from a job Dịch: Sau khi không đi làm ba lần trong tháng này, anh ấy cuối cùng đã bị sa thải.
(4)
You don’t need to
for tonight’s dinner; a simple T-shirt and jeans are fine.
Explanation
Correct Answer: dress up
Meaning: wear formal or fancy clothes Dịch: Bạn không cần phải ăn mặc quá diện cho bữa tối tối nay đâu; áo phông và quần jeans đơn giản là ổn rồi.
Meaning: wear formal or fancy clothes Dịch: Bạn không cần phải ăn mặc quá diện cho bữa tối tối nay đâu; áo phông và quần jeans đơn giản là ổn rồi.
(5)
With over ten years of project management experience
,
David handles high-pressure tasks easily.
Explanation
Correct Answer: under his belt
Meaning: safely or satisfactorily achieved/acquired as experience Dịch: Với hơn mười năm kinh nghiệm quản lý dự án dắt túi/tích lũy được, David xử lý các công việc áp lực cao một cách dễ dàng.
Meaning: safely or satisfactorily achieved/acquired as experience Dịch: Với hơn mười năm kinh nghiệm quản lý dự án dắt túi/tích lũy được, David xử lý các công việc áp lực cao một cách dễ dàng.
(6)
I really
Alex; running a marathon after such a severe injury is incredible.
Explanation
Correct Answer: take my hat off to
Meaning: admire, respect, or praise someone Dịch: Tôi thực sự ngả mũ thán phục Alex; chạy một trận marathon sau chấn thương nặng như vậy thật phi thường.
Meaning: admire, respect, or praise someone Dịch: Tôi thực sự ngả mũ thán phục Alex; chạy một trận marathon sau chấn thương nặng như vậy thật phi thường.
(7)
We have a huge deadline tomorrow morning, so let’s
and get to work.
Explanation
Correct Answer: roll up our sleeves
Meaning: prepare to work hard or undertake a tough task Dịch: Chúng ta có một thời hạn lớn vào sáng mai, vì vậy hãy xắn tay áo lên và bắt đầu làm việc thôi.
Meaning: prepare to work hard or undertake a tough task Dịch: Chúng ta có một thời hạn lớn vào sáng mai, vì vậy hãy xắn tay áo lên và bắt đầu làm việc thôi.
(8)
Before criticizing her decision to leave the team, try to put yourself
for a moment.
Explanation
Correct Answer: in her shoes
Meaning: in her situation or position Dịch: Trước khi chỉ trích quyết định rời đội của cô ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của cô ấy trong một khoảnh khắc.
Meaning: in her situation or position Dịch: Trước khi chỉ trích quyết định rời đội của cô ấy, hãy thử đặt mình vào vị trí của cô ấy trong một khoảnh khắc.
