알맞은 것을 골라 문장을 완성하십시오.
Được gắn vào sau 1 để liên kết, tạo thành một cụm danh từ. Danh từ phía trước bổ nghĩa cho danh từ phía sau và thể hiện mối quan hệ 2 (danh từ 3 sở hữu danh từ 4). Lưu ý, các từ ‘저의’, ‘나의’, ‘너의’ thường được rút gọn lần lượt thành ‘제’, ‘내’ và ‘네’. Tiểu từ ‘-의’ có thể được tỉnh lược, đặc biệt là khi dùng với từ nghi vấn (누구,…)
한국어 설명
명사에 붙어 명사와 명사를 연결하여 하나의 명사구를 만든다. 앞의 명사가 뒤의 명사를 수식하는데 앞과 뒤의 명사 사이에 소유, 소속, 소재 등의 의미 관계가 있음을 나타낼 때 사용한다. ‘저’에 ‘의’가 붙은 ‘저의’는 줄여서 ‘제’로, ‘나의’는 ‘내’로, ‘너의’는 ‘네’로 쓴다. 의문사 뒤의 ‘의’는 사용하지 않는 것이 자연스럽다.
<보기>
-
가: 이반 씨의 가방입니까?
나: 네, 제 가방입니다.Dịch nghĩa가: Đây là túi xách của anh Ivan phải không?
나: Vâng, là túi xách của tôi. -
가: 누구(의) 책입니까?
나: 한나의 책입니다.Dịch nghĩa가: Đây là sách của ai vậy?
나: Là sách của Hannah. -
제 방입니다.Dịch nghĩaLà phòng của tôi.
-
나츠미의 볼펜입니다.Dịch nghĩaLà bút bi của Natsumi.
연습 1: 그림을 보고 문장을 완성하십시오.
보기
저는 나츠미입니다.
제 고향은 오사카입니다.
1.
지아는
한국 친구입니다.
고향은 서울입니다.
정답 및 해설
Đáp án:
• Vị trí 1: 제 (hoặc 저의)
• Vị trí 2: 지아의 (hoặc 지아 씨의)
• Vị trí 1: 제 (hoặc 저의)
• Vị trí 2: 지아의 (hoặc 지아 씨의)
Dịch nghĩa: Jia là bạn Hàn Quốc của tôi. Quê của Jia là Seoul.
2.
흐엉은 우리 반 친구입니다.
고향은 하노이입니다.
정답 및 해설
Đáp án:
• 흐엉의 (hoặc 흐엉 씨의)
• 흐엉의 (hoặc 흐엉 씨의)
Dịch nghĩa: Hương là bạn cùng lớp của chúng tôi. Quê của Hương là Hà Nội.
3.
리나는
고향 친구입니다.
직업은 교사입니다.
정답 및 해설
Đáp án:
• Vị trí 1: 제 (hoặc 저의)
• Vị trí 2: 리나의 (hoặc 리나 씨의)
• Vị trí 1: 제 (hoặc 저의)
• Vị trí 2: 리나의 (hoặc 리나 씨의)
Dịch nghĩa: Rina là bạn đồng hương của tôi. Nghề nghiệp của Rina là giáo viên.
출처: 교재편찬위원회. (2020). 경희한국어 초급 1: 문법. 경희대학교출판문화원.
