알맞은 것을 골라 문장을 완성하십시오.
Là ngữ pháp 1, được gắn vào sau động từ hoặc tính từ đứng ở 2 và thường dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Đuôi câu này quy định các loại câu 3, nghi vấn, thỉnh dụ, mệnh lệnh và được phân biệt dựa trên 4 và ngữ cảnh.
한국어 설명
문장 끝의 동사에 붙는 종결 어미로, 주로 비격식적인 대화에서 사용된다. 이 어미는 평서문, 의문문, 청유문, 명령문을 나타낼 수 있으며, 억양과 상황(맥락)에 따라 구별된다.
<보기>
-
아야나는 자요.Dịch nghĩaAyana đang ngủ.
-
에릭은 운동해요.Dịch nghĩaEric tập thể dục.
-
다니엘은 샌드위치 먹어요.Dịch nghĩaDaniel ăn bánh mì sandwich.
-
가: 유진 씨는 뭐 해요?
나: 저는 커피 마셔요.Dịch nghĩa가: Yujin đang làm gì thế?
나: Tôi đang uống cà phê. -
가: 교실이 작아요?
나: 네, 작아요.Dịch nghĩa가: Phòng học nhỏ phải không?
나: Vâng, phòng học nhỏ ạ. -
가: 레아 씨, 지금 뭐 해요?
나: 숙제를 해요.Dịch nghĩa가: Lea ơi, bây giờ cậu đang làm gì đấy?
나: Tớ đang làm bài tập về nhà. -
가: 타냐는 언제 와요?
나: 내일 와요.Dịch nghĩa가: Khi nào Tanya đến vậy?
나: Ngày mai cậu ấy đến.
연습 1: 빈칸을 채우십시오.
| 동사 + 아요 | 동사 + 어요 | 동사 + 해요 | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 많다 | 많아요 | 길다 |
정답 및 해설
Đáp án: 길어요
Dịch nghĩa: Dài Giải thích: Thân từ 길- chứa nguyên âm ‘ㅣ’ (không phải ㅏ/ㅗ) nên cộng với -어요. |
깨끗하다 |
정답 및 해설
Đáp án: 깨끗해요
Dịch nghĩa: Sạch sẽ Giải thích: Động/tính từ kết thúc bằng 하다 luôn chuyển thành 해요. |
| 좋다 |
정답 및 해설
Đáp án: 좋아요
Dịch nghĩa: Tốt, thích Giải thích: Thân từ 좋- chứa nguyên âm ‘ㅗ’ nên cộng với -아요. |
적다 |
정답 및 해설
Đáp án: 적어요
Dịch nghĩa: Ít Giải thích: Thân từ 적- chứa nguyên âm ‘ㅓ’ nên cộng với -어요. |
친절하다 |
정답 및 해설
Đáp án: 친절해요
Dịch nghĩa: Thân thiện, tốt bụng Giải thích: Động/tính từ kết thúc bằng 하다 luôn chuyển thành 해요. |
| 비싸다 |
정답 및 해설
Đáp án: 비싸요
Dịch nghĩa: Đắt (tiền) Giải thích: Thân từ 비싸- kết thúc bằng nguyên âm ‘ㅏ’ không có patchim nên rút gọn: 비싸 + 아요 ➔ 비싸요. |
재미있다 |
정답 및 해설
Đáp án: 재미있어요
Dịch nghĩa: Thú vị, hay Giải thích: Thân từ 있- chứa nguyên âm ‘ㅣ’ nên cộng với -어요. |
피곤하다 |
정답 및 해설
Đáp án: 피곤해요
Dịch nghĩa: Mệt mỏi Giải thích: Động/tính từ kết thúc bằng 하다 luôn chuyển thành 해요. |
| 찾다 |
정답 및 해설
Đáp án: 찾아요
Dịch nghĩa: Tìm kiếm Giải thích: Thân từ 찾- chứa nguyên âm ‘ㅏ’ nên cộng với -아요. |
먹다 |
정답 및 해설
Đáp án: 먹어요
Dịch nghĩa: Ăn Giải thích: Thân từ 먹- chứa nguyên âm ‘ㅓ’ nên cộng với -어요. |
공부하다 | 공부해요 |
| 가다 |
정답 및 해설
Đáp án: 가요
Dịch nghĩa: Đi Giải thích: Thân từ 가- kết thúc bằng nguyên âm ‘ㅏ’ không có patchim nên rút gọn: 가 + 아요 ➔ 가요. |
읽다 |
정답 및 해설
Đáp án: 읽어요
Dịch nghĩa: Đọc Giải thích: Thân từ 읽- chứa nguyên âm ‘ㅣ’ nên cộng với -어요. |
운동하다 |
정답 및 해설
Đáp án: 운동해요
Dịch nghĩa: Tập thể dục Giải thích: Động/tính từ kết thúc bằng 하다 luôn chuyển thành 해요. |
| 보다 |
정답 및 해설
Đáp án: 봐요
Dịch nghĩa: Nhìn, xem Giải thích: Thân từ 보- chứa nguyên âm ‘ㅗ’ không patchim nên kết hợp: 보 + 아요 ➔ 봐요 (ㅗ + ㅏ = ㅘ). |
마시다 | 마셔요 | 좋아하다 |
정답 및 해설
Đáp án: 좋아해요
Dịch nghĩa: Thích, yêu thích Giải thích: Động/tính từ kết thúc bằng 하다 luôn chuyển thành 해요. |
출처: 교재편찬위원회. (2020). 경희한국어 초급 1: 문법. 경희대학교출판문화원.
연습 2: <보기>와 같이 문장을 바꾸십시오.
보기
이반이 웃다 ➔ 이반이 웃어요.
1.
머리가 길다
➔
정답 및 해설
Đáp án: 머리가 길어요.
Dịch nghĩa: Tóc dài.
2.
친구가 앉다
➔
정답 및 해설
Đáp án: 친구가 앉아요.
Dịch nghĩa: Bạn ngồi.
3.
아기가 자다
➔
정답 및 해설
Đáp án: 아기가 자요.
Dịch nghĩa: Em bé ngủ.
4.
옷을 입다
➔
정답 및 해설
Đáp án: 옷을 입어요.
Dịch nghĩa: Mặc quần áo.
5.
커피를 마시다
➔
정답 및 해설
Đáp án: 커피를 마셔요.
Dịch nghĩa: Uống cà phê.
6.
떡볶이를 좋아하다
➔
정답 및 해설
Đáp án: 떡볶이를 좋아해요.
Dịch nghĩa: Thích bánh gạo cay (tteokbokki).
출처: 교재편찬위원회. (2020). 경희한국어 초급 1: 문법. 경희대학교출판문화원.
연습 3: 알맞은 단어를 골라 대화를 완성하십시오.
보다
없다
맛있다
쇼핑하다
청소하다
1.
가:
장민 씨, 뭐 해요?
나:
드라마를 봐요.
Dịch nghĩa:
가: Anh Jangmin đang làm gì đấy?
나: Tôi đang xem phim truyền hình.
가: Anh Jangmin đang làm gì đấy?
나: Tôi đang xem phim truyền hình.
2.
가:
나츠미 씨, 내일 뭐 해요?
나:
정답 및 해설
Đáp án: 쇼핑해요. (hoặc 쇼핑을 해요.)
Dịch nghĩa:
가: Natsumi ơi, ngày mai cậu làm gì?
나: Tớ đi mua sắm (shopping).
가: Natsumi ơi, ngày mai cậu làm gì?
나: Tớ đi mua sắm (shopping).
3.
가:
레아 씨, 지금 뭐 해요?
나:
지금 방을
정답 및 해설
Đáp án: 청소해요.
Dịch nghĩa:
가: Lea ơi, bây giờ cậu đang làm gì đấy?
나: Bây giờ tớ đang dọn dẹp phòng.
가: Lea ơi, bây giờ cậu đang làm gì đấy?
나: Bây giờ tớ đang dọn dẹp phòng.
4.
가:
타냐 씨, 우산 있어요?
나:
아니요,
정답 및 해설
Đáp án: 없어요. (hoặc 우산이 없어요.)
Dịch nghĩa:
가: Tanya ơi, cậu có ô/dù không?
나: Không, tớ không có.
가: Tanya ơi, cậu có ô/dù không?
나: Không, tớ không có.
5.
가:
여기는 뭐가 맛있어요?
나:
비빔밥이
정답 및 해설
Đáp án: 맛있어요.
Dịch nghĩa:
가: Ở đây món gì ngon vậy?
나: Cơm trộn (Bibimbap) ngon lắm.
가: Ở đây món gì ngon vậy?
나: Cơm trộn (Bibimbap) ngon lắm.
출처: 교재편찬위원회. (2020). 경희한국어 초급 1: 문법. 경희대학교출판문화원.
