Khi mới làm quen với tiếng Hàn sơ cấp, chắc hẳn bạn đã từng “đau đầu” khi phân biệt hai cấu trúc -고 và -아/어서. Cả hai đều được dùng để diễn tả các hành động xảy ra theo trình tự thời gian: hành động ở vế trước xảy ra trước, vế sau xảy ra sau. Hãy cùng nhìn vào hai ví dụ dưới đây:
<보기>
여자친구를 만나고 영화를 봤어요.
여자친구를 만나서 영화를 봤어요.
Cả hai câu này về cơ bản đều được dịch là “Tôi gặp bạn gái rồi đi xem phim”. Vậy liệu có sự khác biệt nào “ngầm hiểu” giữa chúng khi ta thay thế -고 bằng -아/어서 và ngược lại?
‘Mối liên quan mật thiết’ giữa hai hành động
Theo các tài liệu giải thích ngữ pháp của Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원):
- -고: chỉ đơn thuần liệt kê thứ tự thực hiện của hai hành động (hết việc này rồi đến việc khác, hai hành động có thể hoàn toàn tách biệt);
- -아/어서: ngoài việc chỉ thứ tự, nó còn biểu thị giữa hai hành động có một mối liên quan mật thiết, hành động ở vế trước là có sự gắn kết chặt chẽ với hành động ở vế sau.
Theo đó, cụm từ ‘mối liên quan mật thiết’ trở thành từ khóa để giúp chúng ta phân biệt trường hợp nào nên dùng -고 và trường hợp nào nên dùng -아/어서. Vậy ‘mối liên quan mật thiết’ này là gì?
- Theo Lee Sang-bok (1978): hai hành động có mối liên quan mật thiết khi hành động ở vế trước là sự chuẩn bị tất yếu cho hành động ở vế sau.
- Theo Lin Fengjiao (2018): mối liên quan này thể hiện khi một yếu tố nào đó của vế trước được lặp lại trong hành động ở vế sau.
Việc xác định bản chất của ‘mối liên quan mật thiết’ giữa hai hành động đã là vấn đề nghiên cứu của các học giả trong suốt một thời gian dài với những quan điểm khác nhau. Vậy thì làm thế nào để chúng ta biết được giữa hai hành động có hoặc không có tồn tại ‘mối liên quan mật thiết’ này?
Các dấu hiệu nhận biết ‘mối liên quan mật thiết’
1. Hai hành động có cùng tân ngữ
<보기>
저는 어제 책을 사서 다 읽었어요.
(Tôi mua sách và sau đó đã đọc hết quyển sách đó.)
Tân ngữ của hai động từ 사다 (mua) và 읽다 (đọc) đều là 책 (sách). Do đó hai hành động này có ‘mối liên quan mật thiết’.
2. Hành động ở vế trước là sự di chuyển đến một địa điểm và hành động ở vế sau được thực hiện ngay tại địa điểm vừa đến
<보기>
수지는 학교에 가서 공부를 했어요.
(Tôi đến trường và sau đó học ở đó.)
Động từ 가다 (đi) thể hiện sự di chuyển đến 학교 (trường học), và hành động 공부를 하다 (học) được thực hiện ngay tại điểm đến đó. Do đó hai hành động này có ‘mối liên quan mật thiết’.
3. Hành động ở vế trước tạo ra tiền đề để thực hiện hành động ở vế sau
<보기>
저는 돈을 모아서 세계여행을 할 거예요.
(Tôi sẽ để dành tiền và sau đó đi du lịch khắp thế giới.)
Chủ ngữ dùng “kết quả” của hành động 돈을 모으다 (gom tiền) để làm ngân sách, cơ sở cho hành động 세계여행을 하다 (du lịch thế giới). Nếu không có vế trước, vế sau không thể xảy ra. Do đó hai hành động này có ‘mối liên quan mật thiết’.
4. Hành động ở vế trước là sự gặp gỡ một người và hành động ở vế sau được thực hiện chung với người đó
<보기>
친구를 만나서 같이 쇼핑했어요.
(Tôi gặp bạn và sau đó cùng bạn đi mua sắm.)
Hành động vế sau 쇼핑하다 (mua sắm) được thực hiện cùng với đối tượng 친구 (bạn bè) vừa gặp ở vế trước. Do đó hai hành động này có ‘mối liên quan mật thiết’.
5. Hành động ở vế sau được thực hiện trong khi vẫn duy trì trạng thái hoàn thành của hành động ở vế trước (chỉ áp dụng khi động từ ở vế trước là nội động từ)
<보기>
그 사람은 벽에 기대서 유미 씨를 기다렸어요.
(Người ấy dựa vào tường và đợi Yumi.)
Động từ 기대다 (dựa, tựa) là nội động từ chỉ tư thế. Trong lúc vẫn đang duy trì trạng thái “dựa tường” đó, chủ ngữ tiếp tục thực hiện hành động 기다리다 (chờ đợi).
<보기>
나는 옷을 갈아입어서 갈아입고 텔레비전을 켰어요.
(Tôi thay quần áo và sau đó bật TV.)
Mặc dù có thể suy luận theo hướng “chủ ngữ mặc bộ quần áo vừa thay để xem TV” (duy trì trạng thái), nhưng vì 갈아입다 (thay đồ) là ngoại động từ nên trường hợp này không thể áp dụng dấu hiệu trên. Do đó, -고 là sự lựa chọn phù hợp hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Lee Sang Bok. (1978). 국어의 연결어미에 대하여 ; ‘ – 아서 ‘ 를 중심으로, 외국어로서의 한국어교육, 3(1), pp. 59-79.
2. Lin Fengjiao. (2018). 중국인 학습자를 위한 한국어 연결 어미 {-고}와 {-아/어서} 연구. [Luận án tiến sĩ, Đại học Konkuk]. Hàn Quốc.
Tham khảo các nội dung mới nhất

Tác giả bài viết: Thầy Công Danh
giáo viên Tiếng Hàn tại Giáo dục Trực tuyến Thành An
- Thầy Danh đã tốt nghiệp Thạc sĩ Hàn Quốc học (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM) và hiện là giảng viên tại Khoa Hàn Quốc học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM
- Thầy đã hoàn thành các khóa đào tạo dành cho giáo viên tiếng Hàn do Bộ Giáo dục Hàn Quốc và Văn phòng Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc tổ chức.