
Định nghĩa của kính ngữ
Kính ngữ (높임법) được định nghĩa ngắn gọn trong Từ điển tiếng Hàn Tiêu chuẩn là “cách nói chuyện thể hiện sự đề cao, tôn trọng người khác”. Trong giao tiếp, không chỉ có người nói và người nghe mà còn có sự xuất hiện của các đối tượng khác đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ trong câu. Do đó, kính ngữ trong tiếng Hàn được hiểu cụ thể là việc sử dụng các hình thức diễn đạt phù hợp, dựa trên mối quan hệ tương quan giữa người nói với người nghe, hoặc giữa người nói với đối tượng được nhắc đến.
Bên cạnh 높임법, tiếng Hàn còn có một số thuật ngữ khác để chỉ kính ngữ như 존대법, 경어법, 존경법, 겸양법, 공손법, 대우법… Tuy nhiên, 높임법 vẫn là thuật ngữ được sử dụng phổ biến nhất.
Thông qua việc sử dụng kính ngữ, người nói nhận thức và thể hiện rõ mối quan hệ của mình với người đối thoại. Điều này không chỉ giúp duy trì sự lịch sự, tạo bầu không khí thân thiện trong cuộc trò chuyện mà còn đảm bảo cho toàn bộ cộng đồng ngôn ngữ vận hành suôn sẻ.
Phân loại kính ngữ
Một trong những đặc điểm khiến tiếng Hàn trở nên khác biệt so với các ngôn ngữ khác chính là hệ thống kính ngữ rất phát triển. Điều này được thể hiện qua việc kính ngữ tiếng Hàn được chia thành ba loại là kính ngữ chủ thể (đề cao chủ thể hành động, trạng thái), kính ngữ khách thể (đề cao tân ngữ của hành động) và kính ngữ đối phương (đề cao người nghe).
1. Kính ngữ chủ thể
Kính ngữ chủ thể (주체높임법) là phương thức thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ trong câu. Phương thức này được thực hiện chủ yếu bằng cách thêm vĩ tố hàng trước ‘-(으)시’ vào sau thân động từ, tính từ liên quan đến chủ thể. Bên cạnh đó, với danh từ làm chủ ngữ được đề cao, người nói có thể gắn thêm hậu tố ‘-님’ hoặc sử dụng tiểu từ ‘-께서’ (thay cho tiểu từ ‘-이/가’); tuy nhiên, việc này không mang tính bắt buộc.
-
할아버지께서 신문을 읽으십니다.
Dịch nghĩaÔng đang đọc báo.
-
부모님께서 여행을 가십니다.
Dịch nghĩaBố mẹ đang đi du lịch.
-
선생님께서 한국어를 가르치십니다.
Dịch nghĩaThầy/Cô giáo dạy tiếng Hàn.
-
어머니께서 장을 보고 오셔서 맛있는 잡채를 만들어 주셨다.
Dịch nghĩaMẹ đi chợ về rồi làm món miến trộn (Japchae) rất ngon cho tôi/cả nhà.
Phần lớn động từ và tính từ đều có thể kết hợp với vĩ tố ‘-(으)시-‘, tuy nhiên một số trường hợp lại sử dụng từ kính ngữ đặc biệt riêng biệt. Ví dụ: 먹다 -> 드시다 / 잡수시다; 마시다 -> 잡수시다; 있다 -> 계시다, 자다 -> 주무시다; 아프다 -> 편찮으시다. Bên cạnh đó, một số danh từ cũng có danh từ kính ngữ tương ứng, ví dụ: 밥 -> 진지; 생일 -> 생신, 집 -> 댁; 이름 -> 성명; 나이 -> 연세,…
-
할아버지께서 베트남에 계십니다.
Dịch nghĩaÔng đang ở Việt Nam.
-
어머니께서 물을 드십니다.
Dịch nghĩaMẹ đang uống nước.
-
가: 할머니께서 주무세요?
나: 네, 주무세요.Dịch nghĩa가: Bà đang ngủ hả?
나: Vâng, bà đang ngủ. -
선생님은 제자의 뒷모습을 보며 흐뭇한 미소를 짓고 계셨다.
Dịch nghĩaThầy/Cô giáo nhìn theo bóng lưng của người học trò với nụ cười mỉm đầy hài lòng.
Trong trường hợp đối tượng được đề cao không phải là chủ ngữ trực tiếp trong câu, mà chủ ngữ lại là bộ phận cơ thể, tài sản hoặc các yếu tố liên quan đến người đó (như suy nghĩ, tình trạng), người nói vẫn có thể thêm vĩ tố ‘-(으)시’ vào động từ hoặc tính từ của chủ ngữ đó. Hiện tượng này được gọi là kính ngữ gián tiếp (간접 높임).
-
과장님, 셔츠가 잘 어울리시네요.
Dịch nghĩa & Giải thíchDịch nghĩa:
Trưởng phòng ơi, chiếc áo sơ mi này rất hợp với anh/chị đấy ạ.Giải thích:
Áo sơ mi (셔츠) là trang phục thuộc sở hữu của Trưởng phòng (과장님), nên động từ 어울리다 gắn thêm vĩ tố -(으)시 để thể hiện sự kính trọng gián tiếp đối với Trưởng phòng. -
우리 아버지께서는 배가 별로 안 나오셨어.
Dịch nghĩa & Giải thíchDịch nghĩa:
Bố tớ thì bụng không bị béo/to ra mấy.Giải thích:
Bụng (배) là bộ phận cơ thể của bố (아버지). Do đó, động từ 나오다 gắn thêm -(으)시 để tôn kính gián tiếp người sở hữu bộ phận đó, chính là bố. -
선생님, 따님이 있으시지요?
Dịch nghĩa & Giải thíchDịch nghĩa:
Thầy/Cô ơi, thầy/cô có con gái đúng không ạ?Giải thích:
Con gái thuộc mối quan hệ gia đình của thầy/cô (선생님). Do đó, hậu tố -님 được thêm vào sau danh từ 딸, đồng thời vĩ tố -(으)시 được gắn vào sau 있다 để thể hiện sự kính trọng gián tiếp với thầy/cô. -
할아버지께서는 수술한 자리가 많이 아프셔서 다시 병원에 가셨어.
Dịch nghĩa & Giải thíchDịch nghĩa:
Ông tớ vết mổ bị đau nhiều nên đã lại đến bệnh viện rồi.Giải thích:
Vết mổ (수술한 자리) là bộ phận/tình trạng thuộc về ông (할아버지). Khi nói về cảm giác đau ở bộ phận cơ thể của người bề trên, dùng 아프시다 làm kính ngữ gián tiếp để kính trọng ông.
2. Kính ngữ khách thể
Kính ngữ khách thể (객체높임법) là phương thức thể hiện sự tôn trọng với đối tượng tiếp nhận hành động trong câu (thường đóng vai trò là tân ngữ hoặc trạng ngữ). Phương thức này được thực hiện chủ yếu bằng cách sử dụng những từ vựng kính ngữ đặc thù. Ví dụ: 묻다 -> 여쭈다/여쭙다; 주다 -> 드리다; 만나다 -> 뵈다/뵙다,… Ngoài ra, đối với danh từ là trạng ngữ trong câu, người nói sẽ sử dụng tiểu từ ‘-께’ thay cho tiểu từ ‘-에게/한테’.
-
부모님을 모시고 여행이라도 다녀올까 해.
Dịch nghĩaTớ đang tính đưa bố mẹ đi du lịch một chuyến xem sao.
-
선생님을 뵈러 가려고 하는데 같이 갈래?
Dịch nghĩaTớ định đi gặp thầy/cô giáo, cậu có muốn đi cùng không?
-
과장님께 여쭤 보면 그 사실을 정확히 알 수 있을 거야.
Dịch nghĩaNếu hỏi Trưởng phòng thì chắc sẽ biết chính xác sự thật đó thôi.
-
가: 김 부장은 어디 갔나?
나: 차장님께 갑작스런 호출을 받고 나가셨습니다.Dịch nghĩa가: Trưởng phòng Kim đi đâu rồi nhỉ?
나: Trưởng phòng Kim nhận được cuộc gọi đột xuất từ Phó Giám đốc nên đã ra ngoài rồi ạ.
3. Kính ngữ đối phương
Kính ngữ đối phương (상대높임법) là phương thức thể hiện sự tôn trọng với người nghe. Phương thức này được thực hiện chủ yếu bằng cách sử dụng hệ thống đuôi câu (종결어미) đa dạng, phù hợp với mức độ chênh lệch giữa vị thế của người nghe với người nói, và mức độ thân mật giữa hai người.
| Trần thuật (평서문) | Nghi vấn (의문문) | Mệnh lệnh (명령문) | Thỉnh dụ (청유문) | Cảm thán (감탄문) | Mức độ đề cao | ||
| Thể trang trọng (격식체) | 합쇼체 하오체 하게체 해라체 | 하십니다 하오 하네 한다 | 합니까? 하오? 하나? 하니? | 하십시오 하오 하게 해라 | 하십시다 합시다 하세 하자 | – 하는구려 하는구먼 하는구나 | Rất đề cao Hơi đề cao Hơi hạ thấp Rất hạ thấp |
| Thể không trang trọng (비격식체) | 해요체 해체 | 해요 해 | 해요? 해? | 해요 해 | 해요 해 | 해요 해 | Đề cao chung Hạ thấp chung |
- Thể 합쇼체: dùng khi người nghe lớn tuổi hơn hoặc có vị thế cao hơn người nói, hoặc khi hai người không thân thiết nên cần phải giữ lễ nghĩa. Dạng này mang lại cảm giác trang trọng và lịch sự.
-
조금 전에 일을 다 마쳤습니다.
Dịch nghĩaTôi vừa hoàn thành xong công việc cách đây ít phút.
-
무슨 일이라도 있습니까?
Dịch nghĩaCó chuyện gì xảy ra sao ạ?
-
궁금한 점이 있으면 질문하십시오.
Dịch nghĩaNếu có điều gì thắc mắc xin hãy đặt câu hỏi.
- Thể 하오체: dùng khi người nghe bằng tuổi người nói, hoặc là người có vị thế thấp hơn nhưng không thân thiết nên khó xưng hô hạ thấp. Ngoại trừ đuôi câu -(으)ㅂ시다, thể này ít khi dùng trong văn nói hằng ngày mà thường xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh cổ trang. Trong văn viết như bảng hiệu, biển báo, bản hướng dẫn, thể này thường xuất hiện dưới dạng câu mệnh lệnh.
-
나는 지금 집에 가는 길이오.
Dịch nghĩaTôi đang trên đường về nhà đây.
-
어제는 길에서 옛 친구를 만났소.
Dịch nghĩaHôm qua tôi đã gặp lại người bạn cũ trên đường.
-
김 영감, 요즘 잘 지내오?
Dịch nghĩaCụ Kim, dạo này cụ vẫn khỏe chứ?
-
내일까지 기별을 줄 수 있겠소?
Dịch nghĩaĐến ngày mai ông/bà có thể báo tin cho tôi biết được không?
-
당신이 편한 대로 하시오.
Dịch nghĩaAnh/Chị cứ làm theo cách nào thấy thuận tiện nhất nhé.
-
여보시오, 길 좀 물어봅시다.
Dịch nghĩaNày ông/bà ơi, cho tôi hỏi đường một chút.
-
젊은 양반, 도와줘서 고맙구려.
Dịch nghĩaCậu thanh niên, cảm ơn vì đã giúp đỡ nhé.
-
잔디밭에 들어가지 마시오.
Dịch nghĩaCấm đi vào bãi cỏ.
- Thể 하게체: dùng khi người nghe bằng tuổi người nói, hoặc là người ở vị thế thấp hơn nhưng người nói vẫn muốn tôn trọng, đối xử lịch sự ở một mức độ nhất định với họ. Chủ yếu dùng giữa những người bạn đã lớn tuổi, giáo sư lớn tuổi nói với học trò không còn quá trẻ, bố mẹ vợ nói với con rể, hoặc cấp trên trong công ty nói với cấp dưới.
-
김 군, 부탁할 일이 있네.
Dịch nghĩaCậu Kim, tôi có việc này muốn nhờ cậu.
-
사돈어른은 별일 없으신가?
Dịch nghĩaCụ thông gia vẫn bình an vô sự chứ?
-
자네가 이번 업무를 맡아 주게.
Dịch nghĩaCậu hãy đảm nhận công việc lần này nhé.
-
여보게, 우리 차나 한잔 하세.
Dịch nghĩaNày cậu, chúng ta uống với nhau tách trà đi.
-
자네 손자가 글을 참 잘 읽는구먼.
Dịch nghĩaCháu nội của cậu đọc chữ giỏi thật đấy.
- Thể 해라체: dùng khi người nghe nhỏ tuổi hơn người nói hoặc hai người là bạn bè thân thiết.
-
이제 막 도착했다.
Dịch nghĩaVừa mới tới nơi xong.
-
너는 어디 가니?
Dịch nghĩaCậu/Em đi đâu đấy?
-
어서 와라.
Dịch nghĩaMau vào/đến đây đi.
-
같이 가자.
Dịch nghĩaĐi cùng nhau nào.
-
날씨도 참 좋구나!
Dịch nghĩaThời tiết đẹp thật đấy!
- Thể 해요체: dùng khi người nghe lớn tuổi hơn hoặc có vị thế cao hơn người nói. Dạng này mang lại cảm giác mềm mỏng, lịch sự và thân thiết.
-
아기가 자고 있어요.
Dịch nghĩaEm bé đang ngủ ạ.
-
지금 뭘 하세요?
Dịch nghĩaBây giờ anh/chị đang làm gì thế ạ?
-
좀 서둘러요.
Dịch nghĩaHãy nhanh chân một chút ạ.
-
같이 점심 먹어요.
Dịch nghĩaCùng ăn trưa nhé ạ.
-
날씨도 참 좋군요!
Dịch nghĩaThời tiết đẹp thật đấy ạ!
- Thể 해체: dùng khi người nghe nhỏ tuổi hơn người nói hoặc hai người là đồng nghiệp thân thiết, bạn bè, tiền bối – hậu bối, hay anh chị em trong gia đình.
-
아기가 자고 있어.
Dịch nghĩaEm bé đang ngủ.
-
지금 뭘 해?
Dịch nghĩaBây giờ cậu/em đang làm gì đấy?
-
좀 서둘러.
Dịch nghĩaNhanh chân một chút đi.
-
같이 점심 먹어.
Dịch nghĩaCùng ăn trưa đi.
-
날씨도 참 좋군!
Dịch nghĩaThời tiết đẹp thật đấy!
Luyện tập về kính ngữ
Giải thích: Chủ ngữ của tính từ 아프다 là 머리 nên cần dùng dạng kính ngữ gián tiếp 아프시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ thể 할머니.
Giải thích: Chủ ngữ của tính từ 있다 là 사전 nên cần dùng dạng kính ngữ gián tiếp 있으시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ sở hữu 교수님.
Giải thích: Chủ ngữ của động từ 말하다 là 할아버지 nên cần dùng dạng kính ngữ trực tiếp 말씀하시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ đó.
Giải thích: Chủ ngữ của hai động từ 죽다 và 먹다 là 아버지 nên cần dùng dạng kính ngữ đặc thù tương ứng của hai động từ này là 돌아가시다 và 잡수시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ đó.
Giải thích: Cấu trúc tiếp diễn -고 있다 khi áp dụng kính ngữ cho hành động/trạng thái của người ở vị thế cao hơn sẽ biến đổi thành -고 계시다.
Giải thích: Chủ ngữ của tính từ 없다 là 차 nên cần dùng dạng kính ngữ gián tiếp 없으시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ sở hữu.
Giải thích: Bối cảnh là nhân viên khách sạn nói với khách hàng. Trong môi trường dịch vụ, nhân viên cần dùng 합쇼체 để thể hiện sự trang trọng, lịch sự tối đa.
Giải thích: Bối cảnh là chồng nói với vợ trong phim cổ trang. Ngữ cảnh phim lịch sử thường dùng 하오체.
Giải thích: Bối cảnh là cấp trên nói với cấp dưới trong công ty. Người trên khi muốn giữ sự lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ vị thế trên – dưới với cấp dưới sẽ dùng 하게체.
Giải thích: Bối cảnh là ông nói với cháu trai. Người lớn tuổi nói với trẻ nhỏ/cháu nhỏ trong gia đình sẽ dùng 해라체.
Giải thích: Bối cảnh là cháu gái nói với bà. Trong sinh hoạt đời sống gia đình hằng ngày, con cháu xưng hô với ông bà thân thiết nhưng vẫn giữ sự tôn kính sẽ dùng 해요체.
Giải thích: Bối cảnh là chị nói với em. Quan hệ anh chị em thân thiết, nhỏ tuổi hơn trong gia đình sẽ dùng 해체.
Tài liệu tham khảo
1. Ahn Joo-hoh. (2022). 최근 한국어 높임법 사용과 변화 양상(A Study on the Recent Perceptions and Changes in the Using of Korean Honorifics). 동악어문학, 86(-), 121-143.
2. Kim Young-in. (2002). 한국어의 높임법 체계(A study of Korean Honorifie System). 돈암어문학, -(15), 125-147.
3. Lee Byung-kyu. (2005). 높임법과 간접 높임. 새국어소식, (84). korean.go.kr
4. Lee Jeong-hui và cộng sự. (2015). Get it Korean Grammar 5. Hawoo Publishing Inc.
5. Lee Jungbok. (1999). 국어 경어법의 전략적 용법에 대하여(On the Strategic Usage of Korean Honorifics). 어학연구, 35(1), 91-121.
6. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc. (n.d.). 높임법. Trong Từ điển tiếng Hàn Tiêu chuẩn (표준국어대사전). Truy cập ngày 22/8/2026 từ https://stdict.korean.go.kr/search/searchView.do
Tham khảo các nội dung mới nhất

Tác giả bài viết: Thầy Công Danh
giáo viên Tiếng Hàn tại Giáo dục Trực tuyến Thành An
- Thầy Danh đã tốt nghiệp Thạc sĩ Hàn Quốc học (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM) và hiện là giảng viên tại Khoa Hàn Quốc học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM
- Thầy đã hoàn thành các khóa đào tạo dành cho giáo viên tiếng Hàn do Bộ Giáo dục Hàn Quốc và Văn phòng Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc tổ chức.