Định nghĩa của kính ngữ

Kính ngữ (높임법) được định nghĩa ngắn gọn trong Từ điển tiếng Hàn Tiêu chuẩn là “cách nói chuyện thể hiện sự đề cao, tôn trọng người khác”. Trong giao tiếp, không chỉ có người nói và người nghe mà còn có sự xuất hiện của các đối tượng khác đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ trong câu. Do đó, kính ngữ trong tiếng Hàn được hiểu cụ thể là việc sử dụng các hình thức diễn đạt phù hợp, dựa trên mối quan hệ tương quan giữa người nói với người nghe, hoặc giữa người nói với đối tượng được nhắc đến.

Bên cạnh 높임법, tiếng Hàn còn có một số thuật ngữ khác để chỉ kính ngữ như 존대법, 경어법, 존경법, 겸양법, 공손법, 대우법… Tuy nhiên, 높임법 vẫn là thuật ngữ được sử dụng phổ biến nhất.

Thông qua việc sử dụng kính ngữ, người nói nhận thức và thể hiện rõ mối quan hệ của mình với người đối thoại. Điều này không chỉ giúp duy trì sự lịch sự, tạo bầu không khí thân thiện trong cuộc trò chuyện mà còn đảm bảo cho toàn bộ cộng đồng ngôn ngữ vận hành suôn sẻ.

Phân loại kính ngữ

Một trong những đặc điểm khiến tiếng Hàn trở nên khác biệt so với các ngôn ngữ khác chính là hệ thống kính ngữ rất phát triển. Điều này được thể hiện qua việc kính ngữ tiếng Hàn được chia thành ba loại là kính ngữ chủ thể (đề cao chủ thể hành động, trạng thái), kính ngữ khách thể (đề cao tân ngữ của hành động) và kính ngữ đối phương (đề cao người nghe).

1. Kính ngữ chủ thể

Kính ngữ chủ thể (주체높임법) là phương thức thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ trong câu. Phương thức này được thực hiện chủ yếu bằng cách thêm vĩ tố hàng trước ‘-(으)시’ vào sau thân động từ, tính từ liên quan đến chủ thể. Bên cạnh đó, với danh từ làm chủ ngữ được đề cao, người nói có thể gắn thêm hậu tố ‘-님’ hoặc sử dụng tiểu từ ‘-께서’ (thay cho tiểu từ ‘-이/가’); tuy nhiên, việc này không mang tính bắt buộc.

<보기>
  • 할아버지께서 신문을 읽으십니다.
    Dịch nghĩa
    Ông đang đọc báo.
  • 부모님께서 여행을 가십니다.
    Dịch nghĩa
    Bố mẹ đang đi du lịch.
  • 선생님께서 한국어를 가르치십니다.
    Dịch nghĩa
    Thầy/Cô giáo dạy tiếng Hàn.
  • 어머니께서 장을 보고 오셔서 맛있는 잡채를 만들어 주셨다.
    Dịch nghĩa
    Mẹ đi chợ về rồi làm món miến trộn (Japchae) rất ngon cho tôi/cả nhà.

Phần lớn động từ và tính từ đều có thể kết hợp với vĩ tố ‘-(으)시-‘, tuy nhiên một số trường hợp lại sử dụng từ kính ngữ đặc biệt riêng biệt. Ví dụ: 먹다 -> 드시다 / 잡수시다; 마시다 -> 잡수시다; 있다 -> 계시다, 자다 -> 주무시다; 아프다 -> 편찮으시다. Bên cạnh đó, một số danh từ cũng có danh từ kính ngữ tương ứng, ví dụ: 밥 -> 진지; 생일 -> 생신, 집 -> 댁; 이름 -> 성명; 나이 -> 연세,…

<보기>
  • 할아버지께서 베트남에 계십니다.
    Dịch nghĩa
    Ông đang ở Việt Nam.
  • 어머니께서 물을 드십니다.
    Dịch nghĩa
    Mẹ đang uống nước.
  • 가: 할머니께서 주무세요?
    나: 네, 주무세요.
    Dịch nghĩa
    가: Bà đang ngủ hả?
    나: Vâng, bà đang ngủ.
  • 선생님은 제자의 뒷모습을 보며 흐뭇한 미소를 짓고 계셨다.
    Dịch nghĩa
    Thầy/Cô giáo nhìn theo bóng lưng của người học trò với nụ cười mỉm đầy hài lòng.

Trong trường hợp đối tượng được đề cao không phải là chủ ngữ trực tiếp trong câu, mà chủ ngữ lại là bộ phận cơ thể, tài sản hoặc các yếu tố liên quan đến người đó (như suy nghĩ, tình trạng), người nói vẫn có thể thêm vĩ tố ‘-(으)시’ vào động từ hoặc tính từ của chủ ngữ đó. Hiện tượng này được gọi là kính ngữ gián tiếp (간접 높임).

<보기>
  • 과장님, 셔츠가 잘 어울리시네요.
    Dịch nghĩa & Giải thích
    Dịch nghĩa:
    Trưởng phòng ơi, chiếc áo sơ mi này rất hợp với anh/chị đấy ạ.
    Giải thích:
    Áo sơ mi (셔츠) là trang phục thuộc sở hữu của Trưởng phòng (과장님), nên động từ 어울리다 gắn thêm vĩ tố -(으)시 để thể hiện sự kính trọng gián tiếp đối với Trưởng phòng.
  • 우리 아버지께서는 배가 별로 안 나오셨어.
    Dịch nghĩa & Giải thích
    Dịch nghĩa:
    Bố tớ thì bụng không bị béo/to ra mấy.
    Giải thích:
    Bụng (배) là bộ phận cơ thể của bố (아버지). Do đó, động từ 나오다 gắn thêm -(으)시 để tôn kính gián tiếp người sở hữu bộ phận đó, chính là bố.
  • 선생님, 따님이 있으시지요?
    Dịch nghĩa & Giải thích
    Dịch nghĩa:
    Thầy/Cô ơi, thầy/cô có con gái đúng không ạ?
    Giải thích:
    Con gái thuộc mối quan hệ gia đình của thầy/cô (선생님). Do đó, hậu tố -님 được thêm vào sau danh từ 딸, đồng thời vĩ tố -(으)시 được gắn vào sau 있다 để thể hiện sự kính trọng gián tiếp với thầy/cô.
  • 할아버지께서는 수술한 자리가 많이 아프셔서 다시 병원에 가셨어.
    Dịch nghĩa & Giải thích
    Dịch nghĩa:
    Ông tớ vết mổ bị đau nhiều nên đã lại đến bệnh viện rồi.
    Giải thích:
    Vết mổ (수술한 자리) là bộ phận/tình trạng thuộc về ông (할아버지). Khi nói về cảm giác đau ở bộ phận cơ thể của người bề trên, dùng 아프시다 làm kính ngữ gián tiếp để kính trọng ông.

2. Kính ngữ khách thể

Kính ngữ khách thể (객체높임법) là phương thức thể hiện sự tôn trọng với đối tượng tiếp nhận hành động trong câu (thường đóng vai trò là tân ngữ hoặc trạng ngữ). Phương thức này được thực hiện chủ yếu bằng cách sử dụng những từ vựng kính ngữ đặc thù. Ví dụ: 묻다 -> 여쭈다/여쭙다; 주다 -> 드리다; 만나다 -> 뵈다/뵙다,… Ngoài ra, đối với danh từ là trạng ngữ trong câu, người nói sẽ sử dụng tiểu từ ‘-께’ thay cho tiểu từ ‘-에게/한테’.

<보기>
  • 부모님을 모시고 여행이라도 다녀올까 해.
    Dịch nghĩa
    Tớ đang tính đưa bố mẹ đi du lịch một chuyến xem sao.
  • 선생님을 뵈러 가려고 하는데 같이 갈래?
    Dịch nghĩa
    Tớ định đi gặp thầy/cô giáo, cậu có muốn đi cùng không?
  • 과장님께 여쭤 보면 그 사실을 정확히 알 수 있을 거야.
    Dịch nghĩa
    Nếu hỏi Trưởng phòng thì chắc sẽ biết chính xác sự thật đó thôi.
  • 가: 김 부장은 어디 갔나?
    나: 차장님께 갑작스런 호출을 받고 나가셨습니다.
    Dịch nghĩa
    가: Trưởng phòng Kim đi đâu rồi nhỉ?
    나: Trưởng phòng Kim nhận được cuộc gọi đột xuất từ Phó Giám đốc nên đã ra ngoài rồi ạ.

3. Kính ngữ đối phương

Kính ngữ đối phương (상대높임법) là phương thức thể hiện sự tôn trọng với người nghe. Phương thức này được thực hiện chủ yếu bằng cách sử dụng hệ thống đuôi câu (종결어미) đa dạng, phù hợp với mức độ chênh lệch giữa vị thế của người nghe với người nói, và mức độ thân mật giữa hai người.

Trần thuật
(평서문)
Nghi vấn
(의문문)
Mệnh lệnh
(명령문)
Thỉnh dụ
(청유문)
Cảm thán
(감탄문)
Mức độ đề cao
Thể trang trọng
(격식체)
합쇼체
하오체
하게체
해라체
하십니다
하오
하네
한다
합니까?
하오?
하나?
하니?
하십시오
하오
하게
해라
하십시다
합시다
하세
하자
–
하는구려
하는구먼
하는구나
Rất đề cao
Hơi đề cao
Hơi hạ thấp
Rất hạ thấp
Thể không
trang trọng (비격식체)
해요체
해체
해요
해
해요?
해?
해요
해
해요
해
해요
해
Đề cao chung
Hạ thấp chung
Hệ thống 6 loại kính ngữ đối phương thể hiện qua các đuôi câu (Nguồn: Cui Xiao-yan, 2011; NIKL, 2005)
  • Thể 합쇼체: dùng khi người nghe lớn tuổi hơn hoặc có vị thế cao hơn người nói, hoặc khi hai người không thân thiết nên cần phải giữ lễ nghĩa. Dạng này mang lại cảm giác trang trọng và lịch sự.
<보기>
  • 조금 전에 일을 다 마쳤습니다.
    Dịch nghĩa
    Tôi vừa hoàn thành xong công việc cách đây ít phút.
  • 무슨 일이라도 있습니까?
    Dịch nghĩa
    Có chuyện gì xảy ra sao ạ?
  • 궁금한 점이 있으면 질문하십시오.
    Dịch nghĩa
    Nếu có điều gì thắc mắc xin hãy đặt câu hỏi.
  • Thể 하오체: dùng khi người nghe bằng tuổi người nói, hoặc là người có vị thế thấp hơn nhưng không thân thiết nên khó xưng hô hạ thấp. Ngoại trừ đuôi câu -(으)ㅂ시다, thể này ít khi dùng trong văn nói hằng ngày mà thường xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh cổ trang. Trong văn viết như bảng hiệu, biển báo, bản hướng dẫn, thể này thường xuất hiện dưới dạng câu mệnh lệnh.
<보기>
  • 나는 지금 집에 가는 길이오.
    Dịch nghĩa
    Tôi đang trên đường về nhà đây.
  • 어제는 길에서 옛 친구를 만났소.
    Dịch nghĩa
    Hôm qua tôi đã gặp lại người bạn cũ trên đường.
  • 김 영감, 요즘 잘 지내오?
    Dịch nghĩa
    Cụ Kim, dạo này cụ vẫn khỏe chứ?
  • 내일까지 기별을 줄 수 있겠소?
    Dịch nghĩa
    Đến ngày mai ông/bà có thể báo tin cho tôi biết được không?
  • 당신이 편한 대로 하시오.
    Dịch nghĩa
    Anh/Chị cứ làm theo cách nào thấy thuận tiện nhất nhé.
  • 여보시오, 길 좀 물어봅시다.
    Dịch nghĩa
    Này ông/bà ơi, cho tôi hỏi đường một chút.
  • 젊은 양반, 도와줘서 고맙구려.
    Dịch nghĩa
    Cậu thanh niên, cảm ơn vì đã giúp đỡ nhé.
  • 잔디밭에 들어가지 마시오.
    Dịch nghĩa
    Cấm đi vào bãi cỏ.
  • Thể 하게체: dùng khi người nghe bằng tuổi người nói, hoặc là người ở vị thế thấp hơn nhưng người nói vẫn muốn tôn trọng, đối xử lịch sự ở một mức độ nhất định với họ. Chủ yếu dùng giữa những người bạn đã lớn tuổi, giáo sư lớn tuổi nói với học trò không còn quá trẻ, bố mẹ vợ nói với con rể, hoặc cấp trên trong công ty nói với cấp dưới.
<보기>
  • 김 군, 부탁할 일이 있네.
    Dịch nghĩa
    Cậu Kim, tôi có việc này muốn nhờ cậu.
  • 사돈어른은 별일 없으신가?
    Dịch nghĩa
    Cụ thông gia vẫn bình an vô sự chứ?
  • 자네가 이번 업무를 맡아 주게.
    Dịch nghĩa
    Cậu hãy đảm nhận công việc lần này nhé.
  • 여보게, 우리 차나 한잔 하세.
    Dịch nghĩa
    Này cậu, chúng ta uống với nhau tách trà đi.
  • 자네 손자가 글을 참 잘 읽는구먼.
    Dịch nghĩa
    Cháu nội của cậu đọc chữ giỏi thật đấy.
  • Thể 해라체: dùng khi người nghe nhỏ tuổi hơn người nói hoặc hai người là bạn bè thân thiết.
<보기>
  • 이제 막 도착했다.
    Dịch nghĩa
    Vừa mới tới nơi xong.
  • 너는 어디 가니?
    Dịch nghĩa
    Cậu/Em đi đâu đấy?
  • 어서 와라.
    Dịch nghĩa
    Mau vào/đến đây đi.
  • 같이 가자.
    Dịch nghĩa
    Đi cùng nhau nào.
  • 날씨도 참 좋구나!
    Dịch nghĩa
    Thời tiết đẹp thật đấy!
  • Thể 해요체: dùng khi người nghe lớn tuổi hơn hoặc có vị thế cao hơn người nói. Dạng này mang lại cảm giác mềm mỏng, lịch sự và thân thiết.
<보기>
  • 아기가 자고 있어요.
    Dịch nghĩa
    Em bé đang ngủ ạ.
  • 지금 뭘 하세요?
    Dịch nghĩa
    Bây giờ anh/chị đang làm gì thế ạ?
  • 좀 서둘러요.
    Dịch nghĩa
    Hãy nhanh chân một chút ạ.
  • 같이 점심 먹어요.
    Dịch nghĩa
    Cùng ăn trưa nhé ạ.
  • 날씨도 참 좋군요!
    Dịch nghĩa
    Thời tiết đẹp thật đấy ạ!
  • Thể 해체: dùng khi người nghe nhỏ tuổi hơn người nói hoặc hai người là đồng nghiệp thân thiết, bạn bè, tiền bối – hậu bối, hay anh chị em trong gia đình.
<보기>
  • 아기가 자고 있어.
    Dịch nghĩa
    Em bé đang ngủ.
  • 지금 뭘 해?
    Dịch nghĩa
    Bây giờ cậu/em đang làm gì đấy?
  • 좀 서둘러.
    Dịch nghĩa
    Nhanh chân một chút đi.
  • 같이 점심 먹어.
    Dịch nghĩa
    Cùng ăn trưa đi.
  • 날씨도 참 좋군!
    Dịch nghĩa
    Thời tiết đẹp thật đấy!

Luyện tập về kính ngữ

연습 1: ‘께서 -(으)십니다’를 사용해서 문장을 만들하십시오.
보기
할아버지, 책을 읽다 ➔ 할아버지께서 책을 읽으십니다.
1. 선생님, 한국어를 가르치다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 선생님께서 한국어를 가르치십니다.
Dịch nghĩa: Thầy/Cô giáo dạy tiếng Hàn.
2. 사장님, 신문을 읽다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 사장님께서 신문을 읽으십니다.
Dịch nghĩa: Giám đốc đọc báo.
3. 어머니, 이메일을 보내다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 어머니께서 이메일을 보내십니다.
Dịch nghĩa: Mẹ gửi email.
4. 할머니, 아침을 먹다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 할머니께서 아침을 잡수십니다.
Dịch nghĩa: Bà dùng bữa sáng.
5. 선생님, 커피를 마시다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 선생님께서 커피를 드십니다.
Dịch nghĩa: Thầy/Cô giáo uống cà phê.
6. 아버지, 자다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 아버지께서 주무십니다.
Dịch nghĩa: Bố đang ngủ.
7. 외할머니, 있다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 외할머니께서 계십니다.
Dịch nghĩa: Bà ngoại có ở đây/nhà.
8. 외할아버지, 없다 ➔
정답 및 해설
Đáp án: 외할아버지께서 안 계십니다.
Dịch nghĩa: Ông ngoại không có ở đây/nhà.
출처: 이정희 외. (2014). 경희한국어 문법1. 하우.
연습 2: 알맞은 단어를 골라 대화를 완성하십시오.
댁
말씀
병환
연세
진지
아드님
사모님
1. 가: 할아버지, 아침에
정답 및 해설
Đáp án: 진지
잡수셨어요? 입맛이 없으셔도 거르시면 안돼요.
나: 응, 그래. 잘 먹고 있으니 내 걱정은 말렴.
Dịch nghĩa: A: Ông ơi, ông đã dùng bữa sáng chưa ạ? Dù không thấy ngon miệng ông cũng không được bỏ bữa đâu nhé. / B: Ừ, cháu. Ông vẫn ăn uống đầy đủ nên đừng lo cho ông.
2. 가: 안녕하십니까? 만나서 반갑습니다. 부장님께
정답 및 해설
Đáp án: 말씀
많이 들었습니다.
나: 네, 저도 많이 들었습니다. 이렇게 뵙게 되어 반갑습니다.
Dịch nghĩa: A: Xin chào ông/bà! Rất vui được gặp mặt. Tôi đã được nghe Trưởng phòng nói về ông/bà rất nhiều rồi ạ. / B: Vâng, tôi cũng nghe nhiều về anh/chị. Rất vui vì được gặp gỡ thế này.
3. 가: 의사 선생님, 운동은 어떻게 하는 게 좋을까요?
나: 환자분
정답 및 해설
Đáp án: 연세
에 맞게 산책부터 해 보시면 어떨까요?
Dịch nghĩa: A: Bác sĩ ơi, tôi nên tập thể dục như thế nào thì tốt ạ? / B: Hay là bác thử bắt đầu từ việc đi dạo cho phù hợp với độ tuổi của mình xem sao?
4. 가: 할머니께서는 좀 어떠셔?
나: 입원하신 지 여러 달이 지나도 좋아지시지는 않고
정답 및 해설
Đáp án: 병환
이 깊어만 가네.
Dịch nghĩa: A: Bà cậu thế nào rồi? / B: Đã nhập viện mấy tháng rồi mà không khá lên, bệnh tình lại ngày càng nặng thêm thôi.
5. 가: (따르릉) 사모님, 10분 후쯤 택배 배달하려고 하는데요.
정답 및 해설
Đáp án: 댁
에 계십니까?
나: 네, 집에 있어요.
Dịch nghĩa: A: (Reng reng) Thưa phu nhân, khoảng 10 phút nữa tôi sẽ giao hàng đến. Không biết phu nhân có ở nhà không ạ? / B: Có, tôi đang ở nhà.
6. 가: 교수님은 자녀가 없으신가?
나:
정답 및 해설
Đáp án: 아드님
한 분 있으신데 미국에 살아서
정답 및 해설
Đáp án: 사모님
이랑 두 분만 사시는 것 같더라.
Dịch nghĩa: A: Giáo sư không có con cái gì sao? / B: Có một cậu con trai nhưng sống ở Mỹ, nên hình như chỉ có thầy với cô (vợ giáo sư) hai người sống với nhau thôi.
출처: 이정희 외. (2015). 경희한국어 문법5. 하우.
연습 3: 알맞은 것을 고르십시오.
1. 할머니께서는 아까 머리가 아프시다고 / 편찮으시다고
정답 및 해설
Đáp án: 아프시다고

Giải thích: Chủ ngữ của tính từ 아프다 là 머리 nên cần dùng dạng kính ngữ gián tiếp 아프시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ thể 할머니.
일찍 방으로 들어가셨어요.
Dịch nghĩa: Bà bảo lúc nãy bị đau đầu nên đã vào phòng đi ngủ sớm rồi.
2. 교수님, 한국어 사전이 있으시면 / 계시면
정답 및 해설
Đáp án: 있으시면

Giải thích: Chủ ngữ của tính từ 있다 là 사전 nên cần dùng dạng kính ngữ gián tiếp 있으시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ sở hữu 교수님.
저 좀 빌릴 수 있을까요?
Dịch nghĩa: Thưa giáo sư, nếu giáo sư có từ điển tiếng Hàn thì có thể cho em mượn một chút được không ạ?
3. 할아버지께서 모든 것이 당신의 잘못이라고 말하시자 / 말씀하시자
정답 및 해설
Đáp án: 말씀하시자

Giải thích: Chủ ngữ của động từ 말하다 là 할아버지 nên cần dùng dạng kính ngữ trực tiếp 말씀하시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ đó.
모두들 죄송한 마음에 고개를 들지 못했다.
Dịch nghĩa: Khi ông nói rằng mọi chuyện đều là lỗi của ông, tất cả mọi người vì thấy có lỗi nên đã không thể ngẩng đầu lên được.
4. 설렁탕은 죽으신 / 돌아가신 아버님께서 즐겨 먹으셨던 / 잡수셨던
정답 및 해설
Đáp án: 돌아가신 / 잡수셨던

Giải thích: Chủ ngữ của hai động từ 죽다 và 먹다 là 아버지 nên cần dùng dạng kính ngữ đặc thù tương ứng của hai động từ này là 돌아가시다 và 잡수시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ đó.
음식이라 먹을 때마다 아버님 생각이 많이 나.
Dịch nghĩa: Món canh sườn bò là món ăn mà người bố đã mất của tớ từng rất thích ăn, nên mỗi lần ăn tớ lại nhớ bố rất nhiều.
5. 사장님께서 어떤 생각을 가지고 있으신지 / 계신지
정답 및 해설
Đáp án: 계신지

Giải thích: Cấu trúc tiếp diễn -고 있다 khi áp dụng kính ngữ cho hành động/trạng thái của người ở vị thế cao hơn sẽ biến đổi thành -고 계시다.
짐작할 수 없으니 그저 기다려 볼 수밖에 없었다.
Dịch nghĩa: Vì không thể đoán được giám đốc đang suy nghĩ điều gì nên chỉ còn cách kiên nhẫn chờ đợi.
6. 여기는 지하철도 없고 버스도 많이 다니지 않는데 차가 없으셔서 / 안 계셔서
정답 및 해설
Đáp án: 없으셔서

Giải thích: Chủ ngữ của tính từ 없다 là 차 nên cần dùng dạng kính ngữ gián tiếp 없으시다 để thể hiện sự tôn trọng với chủ sở hữu.
불편하시겠어요.
Dịch nghĩa: Ở đây không có tàu điện ngầm mà xe buýt cũng không chạy nhiều, anh/chị không có xe ô tô chắc sẽ bất tiện lắm.
출처: 이정희 외. (2015). 경희한국어 문법 5. 하우.
연습 4: 알맞은 것을 골라 대화를 완성하십시오.
여쭤 보다
말씀드리다
사다 드리다
세배를 드리다
모셔다드리다
1. 가: 이번에 여행 갈 때 공항까지 데려다 줄 수 있지?
나: 그럼요, 어머니. 제가
정답 및 해설
Đáp án: 모셔다드릴게요
(-(으)ㄹ게요).
Dịch nghĩa: A: Lần này đi du lịch con có thể chở mẹ ra sân bay được không? / B: Tất nhiên rồi mẹ. Con sẽ đưa mẹ đi ạ.
2. 가: 어제 교수님 댁에 새해 인사 잘 드리고 왔니?
나: 응. 교수님께
정답 및 해설
Đáp án: 세배를 드리고
(-고) 사모님께서 떡국을 끓여 주셔서 잘 먹고 왔어.
Dịch nghĩa: A: Hôm qua cháu đã đến nhà giáo sư chúc Tết chu đáo rồi chứ? / B: Vâng. Cháu lạy chúc Tết giáo sư rồi phu nhân đã nấu canh bánh tẻ (Tteokguk) cho cháu ăn rất ngon rồi mới về ạ.
3. 가: 이 보고서는 언제까지 작성해야 하는지 혹시 아세요?
나: 과장님께서는 아무 말씀도 없으셨는데. 내가 과장님께
정답 및 해설
Đáp án: 여쭤볼게
(-(으)ㄹ게).
Dịch nghĩa: A: Anh/chị có biết báo cáo này phải viết xong trước khi nào không ạ? / B: Trưởng phòng không thấy dặn gì cả. Để tớ hỏi Trưởng phòng xem sao nhé.
4. 가: 엄마, 우리 할머니는 멋쟁이세요. 요즘 유행하는 스카프도 하시고.
나: 응. 유행하는 스카프 말씀하시길래 내가 하나
정답 및 해설
Đáp án: 사다 드렸더니
(-았/었더니) 좋아하시더라.
Dịch nghĩa: A: Mẹ ơi, bà mình sành điệu thật đấy. Bà còn quàng cả chiếc khăn quàng đang hot dạo này nữa. / B: Ừ. Mẹ nghe bà nhắc tới chiếc khăn quàng hot đó nên đã mua cho bà một cái, bà thích lắm đấy.
5. 가: 졸업하고 대학원에 가기로 결정한 거 부모님도 아시니?
나: 아니요, 모르세요. 아직
정답 및 해설
Đáp án: 말씀 안 드렸어요
(-았/었어요).
Dịch nghĩa: A: Bố mẹ cậu có biết chuyện cậu quyết định học lên cao học sau khi tốt nghiệp không? / B: Dạ không, bố mẹ em chưa biết. Em vẫn chưa thưa/nói chuyện với bố mẹ ạ.
출처: 이정희 외. (2015). 경희한국어 문법 5. 하우.
연습 5: 알맞은 표현을 골라 문장을 완성하십시오.
기다려
기다려라
기다리게
기다리시오
기다리세요
기다리십시오
1. [호텔 직원이 손님에게] 손님, 여기에서 잠시만
정답 및 해설
Đáp án: 기다리십시오

Giải thích: Bối cảnh là nhân viên khách sạn nói với khách hàng. Trong môi trường dịch vụ, nhân viên cần dùng 합쇼체 để thể hiện sự trang trọng, lịch sự tối đa.
.
Dịch nghĩa: [Nhân viên khách sạn nói với khách] Thưa quý khách, xin vui lòng chờ ở đây một chút ạ.
2. [사극에서 남편이 아내에게] 부인, 여기에서 잠시만
정답 및 해설
Đáp án: 기다리시오

Giải thích: Bối cảnh là chồng nói với vợ trong phim cổ trang. Ngữ cảnh phim lịch sử thường dùng 하오체.
.
Dịch nghĩa: [Chồng nói với vợ trong phim cổ trang] Phu nhân, nàng hãy đợi ở đây một chút nhé.
3. [직장 상사가 부하 직원에게] 김 과장, 여기에서 잠시만
정답 및 해설
Đáp án: 기다리게

Giải thích: Bối cảnh là cấp trên nói với cấp dưới trong công ty. Người trên khi muốn giữ sự lịch sự nhưng vẫn thể hiện rõ vị thế trên – dưới với cấp dưới sẽ dùng 하게체.
.
Dịch nghĩa: [Cấp trên nói với cấp dưới] Trưởng phòng Kim, cậu đợi ở đây một chút nhé.
4. [할아버지가 손자에게] 정후야, 여기에서 잠깐만
정답 및 해설
Đáp án: 기다려라

Giải thích: Bối cảnh là ông nói với cháu trai. Người lớn tuổi nói với trẻ nhỏ/cháu nhỏ trong gia đình sẽ dùng 해라체.
.
Dịch nghĩa: [Ông nói với cháu] Jeonghoo à, cháu hãy đợi ở đây một chút nhé.
5. [손녀가 할머니께] 할머니, 여기에서 잠깐만
정답 및 해설
Đáp án: 기다리세요

Giải thích: Bối cảnh là cháu gái nói với bà. Trong sinh hoạt đời sống gia đình hằng ngày, con cháu xưng hô với ông bà thân thiết nhưng vẫn giữ sự tôn kính sẽ dùng 해요체.
.
Dịch nghĩa: [Cháu gái nói với bà] Bà ơi, bà đợi ở đây một chút nhé ạ.
6. [언니가 동생에게] 유진아, 여기에서 잠깐만
정답 및 해설
Đáp án: 기다려

Giải thích: Bối cảnh là chị nói với em. Quan hệ anh chị em thân thiết, nhỏ tuổi hơn trong gia đình sẽ dùng 해체.
.
Dịch nghĩa: [Chị nói với em] Yujin à, em đợi ở đây một chút nhé.
출처: 이정희 외. (2015). 경희한국어 문법 5. 하우.

Tài liệu tham khảo
1. Ahn Joo-hoh. (2022). 최근 한국어 높임법 사용과 변화 양상(A Study on the Recent Perceptions and Changes in the Using of Korean Honorifics). 동악어문학, 86(-), 121-143.
2. Kim Young-in. (2002). 한국어의 높임법 체계(A study of Korean Honorifie System). 돈암어문학, -(15), 125-147.
3. Lee Byung-kyu. (2005). 높임법과 간접 높임. 새국어소식, (84). korean.go.kr
4. Lee Jeong-hui và cộng sự. (2015). Get it Korean Grammar 5. Hawoo Publishing Inc.
5. Lee Jungbok. (1999). 국어 경어법의 전략적 용법에 대하여(On the Strategic Usage of Korean Honorifics). 어학연구, 35(1), 91-121.
6. Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc. (n.d.). 높임법. Trong Từ điển tiếng Hàn Tiêu chuẩn (표준국어대사전). Truy cập ngày 22/8/2026 từ https://stdict.korean.go.kr/search/searchView.do


Tác giả bài viết: Thầy Công Danh

giáo viên Tiếng Hàn tại Giáo dục Trực tuyến Thành An

  • Thầy Danh đã tốt nghiệp Thạc sĩ Hàn Quốc học (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM) và hiện là giảng viên tại Khoa Hàn Quốc học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM
  • Thầy đã hoàn thành các khóa đào tạo dành cho giáo viên tiếng Hàn do Bộ Giáo dục Hàn Quốc và Văn phòng Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc tổ chức.

error:

Discover more from Thành An - Learning Hub

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading