
Vì sao tiếng Hàn lại có các quy tắc về phát âm?
Hiện tượng “viết một đằng, đọc một nẻo” rất phổ biến trong tiếng Hàn do sự tương tác qua lại giữa các âm tiết liền kề – điều vốn không xảy ra trong một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. Sự biến đổi âm này được quyết định bởi hai yếu tố chính: điều kiện ngữ âm học và điều kiện hình thái học.
- Về mặt ngữ âm, các quy tắc phát âm giúp khắc phục các giới hạn cấu trúc âm thanh của tiếng Hàn, giúp việc phát âm trở nên dễ dàng và mượt mà hơn. Ví dụ, với từ 국립, thay vì đọc theo đúng mặt chữ là [국립], nếu chúng ta áp dụng quy tắc âm mũi hóa và chuyển sang đọc [궁닙] thì sẽ khiến cho việc phát âm dễ dàng hơn.
- Về mặt hình thái, các quy tắc phát âm giúp người nghe nhận diện chính xác ý nghĩa và từ loại. Ví dụ, với cụm từ ‘신고’, khi phát âm là [신꼬], người nghe sẽ hiểu đó là dạng chia của động từ 신다 (kết hợp vĩ tố -고); ngược lại, khi phát âm là [신고], đó lại là danh từ Hán Hàn mang nghĩa “trình báo”.
Đặc điểm về nguyên âm và phụ âm tiếng Hàn
Nguyên âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng không khí từ phổi không bị cản trở bởi bất kỳ bộ phận nào trong miệng. Tùy vào độ cao của lưỡi (hoặc độ mở của miệng), vị trí đặt trước hay sau của lưỡi và hình dạng của môi, chúng ta có thể phát âm những nguyên âm khác nhau.
| Vị trí lưỡi và môi | Nguyên âm hàng trước | Nguyên âm hàng sau | ||
|---|---|---|---|---|
| Không tròn môi | Tròn môi | Không tròn môi | Tròn môi | |
| Nguyên âm hàng cao |
ㅣ
|
ㅟ
|
ㅡ
|
ㅜ
|
| Nguyên âm hàng giữa |
ㅔ
|
ㅚ
|
ㅓ
|
ㅗ
|
| Nguyên âm hàng thấp |
ㅐ
|
— |
ㅏ
|
— |
Hàng sau: Điểm nâng cao của lưỡi lùi về phía vòm họng mềm phía sau.
Tròn môi: Môi chúm tròn và nhô nhẹ ra phía trước khi phát âm.
Hàng giữa: Miệng mở vừa phải.
Hàng thấp: Miệng mở rộng tối đa, cuống lưỡi hạ thấp.
Ngược lại, phụ âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng không khí bị cản trở trong quá trình di chuyển từ phổi cho đến khi ra khỏi miệng. Tùy vào vị trí luồng hơi bị chặn lại, cách thức cản trở luồng hơi và mức độ bật hơi, chúng ta có thể phát âm những phụ âm khác nhau.
| Phương thức cấu âm | Vị trí cấu âm | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Âm môi | Âm răng | Âm ngạc cứng | Âm ngạc mềm | Âm thanh hầu | |||
| Âm ồn | Âm tắc | Âm thường |
ㅂ
|
ㄷ
|
— |
ㄱ
|
— |
| Âm căng |
ㅃ
|
ㄸ
|
— |
ㄲ
|
— | ||
| Âm bật hơi |
ㅍ
|
ㅌ
|
— |
ㅋ
|
— | ||
| Âm tắc xát | Âm thường | — | — |
ㅈ
|
— | — | |
| Âm căng | — | — |
ㅉ
|
— | — | ||
| Âm bật hơi | — | — |
ㅊ
|
— | — | ||
| Âm xát | Âm thường | — |
ㅅ
|
— | — |
ㅎ
|
|
| Âm căng | — |
ㅆ
|
— | — | — | ||
| Âm vang | Âm mũi |
ㅁ
|
ㄴ
|
— |
ㅇ
|
— | |
| Âm trơn | — |
ㄹ
|
— | — | — | ||
Âm răng: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng/lợi trên.
Âm ngạc cứng: Mặt lưỡi nâng lên vòm ngạc cứng.
Âm ngạc mềm: Cuống lưỡi chạm vào ngạc mềm.
Âm thanh hầu: Luồng hơi đi qua khe thanh môn hẹp.
Âm tắc xát: Khí bị chặn lại rồi thoát ra từ từ qua khe hẹp.
Âm xát: Luồng khí cọ xát liên tục qua khe hẹp của cơ quan phát âm.
Âm mũi: Hạ ngạc mềm để khí thoát ra qua khoang mũi (ㅁ, ㄴ, ㅇ).
Âm trơn: Khí thoát ra ngoài êm ái hai bên lưỡi (ㄹ).
Âm căng: Các cơ thanh quản siết chặt, luồng hơi nén mạnh.
Âm bật hơi: Bật luồng hơi mạnh ra ngoài khi mở miệng.
Âm vang: Dây thanh rung mạnh, âm phát ra êm tai và rõ tiếng.
Các quy tắc phát âm trong tiếng Hàn
1. Quy tắc nối âm (연음)
Nối âm là hiện tượng xảy ra khi phát âm, trong đó phụ âm cuối của âm tiết đứng trước được chuyển sang làm phụ âm đầu của âm tiết đứng sau.
Quy tắc nối âm như trên chỉ được áp dụng khi một tiểu từ (조사), vĩ tố (어미) hoặc hậu tố (접미사) bắt đầu bằng nguyên âm đứng sau một âm tiết có phụ âm cuối. Do đó, nếu một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm nhưng không phải là tiểu từ, vĩ tố hoặc hậu tố thì cách nối âm sẽ có sự khác biệt. Cụ thể, cách phát âm của phụ âm cuối sẽ chuyển thành một trong bảy âm đại diện [ㄱ], [ㄴ], [ㄷ], [ㄹ], [ㅁ], [ㅂ], [ㅇ] rồi mới nối sang làm âm đầu của âm tiết phía sau.
2. Quy tắc âm bật hơi hóa (격음화)
Khi các phụ âm đầu ㄱ, ㄷ và ㅈ đứng sau phụ âm cuối ㅎ, ㄶ và ㅀ, chúng kết hợp với ㅎ để lần lượt được phát âm thành âm bật hơi tương ứng [ㅋ], [ㅌ] và [ㅊ].
Khi ㅎ đứng sau các phụ âm cuối ㄱ, ㄺ, ㄷ, ㅂ, ㄼ, ㅈ và ㄵ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ và ㅈ sẽ kết hợp với ㅎ để lần lượt được phát âm thành âm bật hơi tương ứng [ㅋ], [ㅌ], [ㅍ] và [ㅊ].
Âm của các phụ âm cuối ㅅ, ㅈ, ㅊ và ㅌ sẽ chuyển thành [ㄷ], sau đó kết hợp với ㅎ để được phát âm thành [ㅌ].
3. Quy tắc âm căng hóa (경음화)
Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ và ㅈ đứng sau các phụ âm cuối có phát âm là [ㄱ], [ㄷ] và [ㅂ] thì chúng sẽ được phát âm thành âm căng tương ứng [ㄲ], [ㄸ], [ㅃ], [ㅆ] và [ㅉ].
Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅅ và ㅈ đứng sau các phụ âm cuối có phát âm [ㄴ], [ㅁ] hoặc là ㄼ và ㄾ, chúng sẽ được phát âm thành âm căng tương ứng [ㄲ], [ㄸ], [ㅆ] và [ㅉ].
Khi phụ âm ㅅ đứng sau các phụ âm ㅎ, ㄶ và ㅀ thì ㅅ sẽ được phát âm thành [ㅆ].
Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ và ㅈ đứng sau vĩ tố -(으)ㄹ, chúng sẽ được phát âm thành âm căng tương ứng [ㄲ], [ㄸ], [ㅃ], [ㅆ] và [ㅉ].
4. Quy tắc âm mũi hóa (비음화)
Trong tiếng Hàn, khi sắp xếp theo mức độ cản trở không khí âm trơn [ㄹ] là thấp nhất, kế đến là các âm mũi [ㅁ], [ㄴ], [ㅇ] và cao nhất là các âm ồn. Theo đó khi phát âm, phụ âm đứng trước không được có mức độ cản không khí mạnh hơn phụ âm đứng sau. Nếu quy tắc không được tuân thủ thì các âm ồn và âm trơn sẽ bị âm mũi hóa để cân bằng lại mức độ cản không khí, và vẫn giữ nguyên đặc điểm về vị trí tạo âm.
| Âm môi | Âm răng – Âm ngạc cứng | Âm ngạc mềm | |
| Âm ồn | [ㅂ] | [ㄷ] | [ㄱ] |
| Âm mũi | [ㅁ] | [ㄴ] | [ㅇ] |
| Âm trơn | [ㄹ] |
- Khi âm ồn nằm trước âm mũi thì âm ồn đó được thay đổi thành âm mũi ở cùng vị trí tạo âm.
- Khi âm mũi nằm trước âm trơn thì âm trơn đó được thay đổi thành âm mũi ở cùng vị trí tạo âm.
- Khi âm ồn nằm trước âm trơn thì cả hai âm đó được thay đổi thành âm mũi ở cùng vị trí tạo âm.
5. Quy tắc âm trơn hóa (유음화)
Khi hai phụ âm có phát âm là [ㄴ] và [ㄹ] được đặt ở hai vị trí liên tiếp nhau thì âm [ㄴ] sẽ được thay đổi thành âm [ㄹ].
Tài liệu tham khảo
1. Kim Jimin, Yoon Shinae, & Lee Eunju. (2017). Korean Pronunciation Guide – How to Sound
Like a Korean. Darakwon
2. Trần Thị Hường. (2021). Thuật ngữ ngôn ngữ học tiếng Hàn theo từng lĩnh vực. Nhà xuất bản
Khoa học Xã hội
3. 서울대학교 국어교육연구소. (2014). 한국어교육학 사전. 도서출판 하우
Tham khảo các nội dung mới nhất

Tác giả bài viết: Thầy Công Danh
giáo viên Tiếng Hàn tại Giáo dục Trực tuyến Thành An
- Thầy Danh đã tốt nghiệp Thạc sĩ Hàn Quốc học (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM) và hiện là giảng viên tại Khoa Hàn Quốc học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM
- Thầy đã hoàn thành các khóa đào tạo dành cho giáo viên tiếng Hàn do Bộ Giáo dục Hàn Quốc và Văn phòng Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc tổ chức.