Vì sao tiếng Hàn lại có các quy tắc về phát âm?

Hiện tượng “viết một đằng, đọc một nẻo” rất phổ biến trong tiếng Hàn do sự tương tác qua lại giữa các âm tiết liền kề – điều vốn không xảy ra trong một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. Sự biến đổi âm này được quyết định bởi hai yếu tố chính: điều kiện ngữ âm học và điều kiện hình thái học.

  • Về mặt ngữ âm, các quy tắc phát âm giúp khắc phục các giới hạn cấu trúc âm thanh của tiếng Hàn, giúp việc phát âm trở nên dễ dàng và mượt mà hơn. Ví dụ, với từ 국립, thay vì đọc theo đúng mặt chữ là [국립], nếu chúng ta áp dụng quy tắc âm mũi hóa và chuyển sang đọc [궁닙] thì sẽ khiến cho việc phát âm dễ dàng hơn.
  • Về mặt hình thái, các quy tắc phát âm giúp người nghe nhận diện chính xác ý nghĩa và từ loại. Ví dụ, với cụm từ ‘신고’, khi phát âm là [신꼬], người nghe sẽ hiểu đó là dạng chia của động từ 신다 (kết hợp vĩ tố -고); ngược lại, khi phát âm là [신고], đó lại là danh từ Hán Hàn mang nghĩa “trình báo”.

Đặc điểm về nguyên âm và phụ âm tiếng Hàn

Nguyên âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng không khí từ phổi không bị cản trở bởi bất kỳ bộ phận nào trong miệng. Tùy vào độ cao của lưỡi (hoặc độ mở của miệng), vị trí đặt trước hay sau của lưỡi và hình dạng của môi, chúng ta có thể phát âm những nguyên âm khác nhau.

Bảng 1: Hệ thống nguyên âm của tiếng Hàn
Vị trí lưỡi và môi Nguyên âm hàng trước Nguyên âm hàng sau
Không tròn môi Tròn môi Không tròn môi Tròn môi
Nguyên âm hàng cao
ㅣ
ㅟ
ㅡ
ㅜ
Nguyên âm hàng giữa
ㅔ
ㅚ
ㅓ
ㅗ
Nguyên âm hàng thấp
ㅐ
—
ㅏ
—
Vị trí cao nhất của lưỡi
Hàng trước: Điểm nâng cao của lưỡi hướng về phía ngạc cứng phía trước miệng.
Hàng sau: Điểm nâng cao của lưỡi lùi về phía vòm họng mềm phía sau.
Hình dáng môi
Không tròn môi: Môi thả lỏng tự nhiên hoặc hơi dẹt sang hai bên.
Tròn môi: Môi chúm tròn và nhô nhẹ ra phía trước khi phát âm.
Độ mở của miệng / Độ cao lưỡi
Hàng cao: Miệng mở hẹp nhất, mặt lưỡi nâng sát vòm họng.
Hàng giữa: Miệng mở vừa phải.
Hàng thấp: Miệng mở rộng tối đa, cuống lưỡi hạ thấp.
Nguồn: 서울대학교 국어교육연구소 (2014)

Ngược lại, phụ âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng không khí bị cản trở trong quá trình di chuyển từ phổi cho đến khi ra khỏi miệng. Tùy vào vị trí luồng hơi bị chặn lại, cách thức cản trở luồng hơi và mức độ bật hơi, chúng ta có thể phát âm những phụ âm khác nhau.

Bảng 2: Hệ thống phụ âm của tiếng Hàn
Phương thức cấu âm Vị trí cấu âm
Âm môi Âm răng Âm ngạc cứng Âm ngạc mềm Âm thanh hầu
Âm ồn Âm tắc Âm thường
ㅂ
ㄷ
—
ㄱ
—
Âm căng
ㅃ
ㄸ
—
ㄲ
—
Âm bật hơi
ㅍ
ㅌ
—
ㅋ
—
Âm tắc xát Âm thường — —
ㅈ
— —
Âm căng — —
ㅉ
— —
Âm bật hơi — —
ㅊ
— —
Âm xát Âm thường —
ㅅ
— —
ㅎ
Âm căng —
ㅆ
— — —
Âm vang Âm mũi
ㅁ
ㄴ
—
ㅇ
—
Âm trơn —
ㄹ
— — —
Vị trí cấu âm
Âm môi: Hai môi khép hoặc chạm nhau.
Âm răng: Đầu lưỡi chạm vào mặt sau của răng/lợi trên.
Âm ngạc cứng: Mặt lưỡi nâng lên vòm ngạc cứng.
Âm ngạc mềm: Cuống lưỡi chạm vào ngạc mềm.
Âm thanh hầu: Luồng hơi đi qua khe thanh môn hẹp.
Phương thức cấu âm
Âm tắc: Khí bị chặn hoàn toàn rồi bật vỡ tung ra ngoài.
Âm tắc xát: Khí bị chặn lại rồi thoát ra từ từ qua khe hẹp.
Âm xát: Luồng khí cọ xát liên tục qua khe hẹp của cơ quan phát âm.
Âm mũi: Hạ ngạc mềm để khí thoát ra qua khoang mũi (ㅁ, ㄴ, ㅇ).
Âm trơn: Khí thoát ra ngoài êm ái hai bên lưỡi (ㄹ).
Đặc tính luồng hơi / Âm vang
Âm thường: Phát âm tự nhiên, thả lỏng, luồng hơi vừa phải.
Âm căng: Các cơ thanh quản siết chặt, luồng hơi nén mạnh.
Âm bật hơi: Bật luồng hơi mạnh ra ngoài khi mở miệng.
Âm vang: Dây thanh rung mạnh, âm phát ra êm tai và rõ tiếng.
Nguồn: 서울대학교 국어교육연구소 (2014)

Các quy tắc phát âm trong tiếng Hàn

1. Quy tắc nối âm (연음)

Nối âm là hiện tượng xảy ra khi phát âm, trong đó phụ âm cuối của âm tiết đứng trước được chuyển sang làm phụ âm đầu của âm tiết đứng sau.

<보기>
국이 ➔ [구기]
부엌에 ➔ [부어케]
밖에 ➔ [바께]
눈이 ➔ [누니]
닫아요 ➔ [다다요]
옷을 ➔ [오슬]
있어서 ➔ [이써서]
낮에는 ➔ [나제는]
꽃에 ➔ [꼬체]
밑에 ➔ [미테]
물은 ➔ [무른]
몸이 ➔ [모미]
밥은 ➔ [바븐]
숲에서 ➔ [수페서]

Quy tắc nối âm như trên chỉ được áp dụng khi một tiểu từ (조사), vĩ tố (어미) hoặc hậu tố (접미사) bắt đầu bằng nguyên âm đứng sau một âm tiết có phụ âm cuối. Do đó, nếu một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm nhưng không phải là tiểu từ, vĩ tố hoặc hậu tố thì cách nối âm sẽ có sự khác biệt. Cụ thể, cách phát âm của phụ âm cuối sẽ chuyển thành một trong bảy âm đại diện [ㄱ], [ㄴ], [ㄷ], [ㄹ], [ㅁ], [ㅂ], [ㅇ] rồi mới nối sang làm âm đầu của âm tiết phía sau.

<보기>
윗옷 ➔ [위돋]
겉옷 ➔ [거돋]
맛없다 ➔ [마덥따]
밭 아래 ➔ [바다래]
꽃 위 ➔ [꼬뒤]
무릎 위 ➔ [무르뷔]

2. Quy tắc âm bật hơi hóa (격음화)

Khi các phụ âm đầu ㄱ, ㄷ và ㅈ đứng sau phụ âm cuối ㅎ, ㄶ và ㅀ, chúng kết hợp với ㅎ để lần lượt được phát âm thành âm bật hơi tương ứng [ㅋ], [ㅌ] và [ㅊ].

<보기>
어떻게 ➔ [어떠케]
끊겨서 ➔ [끈켜서]
잃고 ➔ [일코]
넣다 ➔ [너타]
많다 ➔ [만타]
싫다 ➔ [실타]
놓지 ➔ [노치]
많지 ➔ [만치]
잃지 ➔ [일치]

Khi ㅎ đứng sau các phụ âm cuối ㄱ, ㄺ, ㄷ, ㅂ, ㄼ, ㅈ và ㄵ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ và ㅈ sẽ kết hợp với ㅎ để lần lượt được phát âm thành âm bật hơi tương ứng [ㅋ], [ㅌ], [ㅍ] và [ㅊ].

<보기>
막히다 ➔ [마키다]
복학하다 ➔ [보카카다]
읽히다 ➔ [일키다]
맏형 ➔ [마텽]
입학 ➔ [이팍]
접혀서 ➔ [저펴서]
밟히다 ➔ [발피다]
꽂히다 ➔ [꼬치다]
앉히고 ➔ [안치고]
얹히다 ➔ [언치다]

Âm của các phụ âm cuối ㅅ, ㅈ, ㅊ và ㅌ sẽ chuyển thành [ㄷ], sau đó kết hợp với ㅎ để được phát âm thành [ㅌ].

<보기>
못해요 ➔ [모태요]
낮 한 때 ➔ [나탄때]
꽃향기 ➔ [꼬턍기]
풀밭하고 ➔ [풀바타고]

3. Quy tắc âm căng hóa (경음화)

Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ và ㅈ đứng sau các phụ âm cuối có phát âm là [ㄱ], [ㄷ] và [ㅂ] thì chúng sẽ được phát âm thành âm căng tương ứng [ㄲ], [ㄸ], [ㅃ], [ㅆ] và [ㅉ].

<보기>
축구 ➔ [축꾸]
듣기 ➔ [듣끼]
식당 ➔ [식땅]
밟다 ➔ [밥따]
팥빙수 ➔ [팓삥수]
학비 ➔ [학삐]
있습니다 ➔ [읻씁니다]
읊습니다 ➔ [읍씀니다]
낮잠 ➔ [낟짬]
없지 ➔ [업찌]

Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅅ và ㅈ đứng sau các phụ âm cuối có phát âm [ㄴ], [ㅁ] hoặc là ㄼ và ㄾ, chúng sẽ được phát âm thành âm căng tương ứng [ㄲ], [ㄸ], [ㅆ] và [ㅉ].

<보기>
신고 ➔ [신꼬]
굶다 ➔ [굼따]
넓습니다 ➔ [널씀니다]
핥지 ➔ [할찌]

Khi phụ âm ㅅ đứng sau các phụ âm ㅎ, ㄶ và ㅀ thì ㅅ sẽ được phát âm thành [ㅆ].

<보기>
좋습니다 ➔ [조씀니다]
많습니다 ➔ [만씀니다]
잃습니다 ➔ [일씀니다]

Khi các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ và ㅈ đứng sau vĩ tố -(으)ㄹ, chúng sẽ được phát âm thành âm căng tương ứng [ㄲ], [ㄸ], [ㅃ], [ㅆ] và [ㅉ].

<보기>
갈 곳 ➔ [갈 꼳]
갈 데 ➔ [갈 떼]
가실 분 ➔ [가실 뿐]
할수록 ➔ [할쑤록]
할 줄 ➔ [할 쭐]

4. Quy tắc âm mũi hóa (비음화)

Trong tiếng Hàn, khi sắp xếp theo mức độ cản trở không khí âm trơn [ㄹ] là thấp nhất, kế đến là các âm mũi [ㅁ], [ㄴ], [ㅇ] và cao nhất là các âm ồn. Theo đó khi phát âm, phụ âm đứng trước không được có mức độ cản không khí mạnh hơn phụ âm đứng sau. Nếu quy tắc không được tuân thủ thì các âm ồn và âm trơn sẽ bị âm mũi hóa để cân bằng lại mức độ cản không khí, và vẫn giữ nguyên đặc điểm về vị trí tạo âm.

Âm môiÂm răng – Âm ngạc cứngÂm ngạc mềm
Âm ồn[ㅂ][ㄷ][ㄱ]
Âm mũi[ㅁ][ㄴ][ㅇ]
Âm trơn[ㄹ]
  • Khi âm ồn nằm trước âm mũi thì âm ồn đó được thay đổi thành âm mũi ở cùng vị trí tạo âm.
<보기>
작년 ➔ [장년]
박물관 ➔ [방물관]
있나요 ➔ [인나요]
다섯 명 ➔ [다선명]
십년 ➔ [심년]
앞문 ➔ [암문]
  • Khi âm mũi nằm trước âm trơn thì âm trơn đó được thay đổi thành âm mũi ở cùng vị trí tạo âm.
<보기>
음료수 ➔ [음뇨수]
심리학 ➔ [심니학]
금리 ➔ [금니]
정류장 ➔ [정뉴장]
동료 ➔ [동뇨]
종로 ➔ [종노]
  • Khi âm ồn nằm trước âm trơn thì cả hai âm đó được thay đổi thành âm mũi ở cùng vị trí tạo âm.
<보기>
대학로 ➔ [대항노]
국립 ➔ [궁닙]
곡류 ➔ [공뉴]
왕십리 ➔ [왕심니]
취업률 ➔ [취엄뉼]
합리적 ➔ [함니적]

5. Quy tắc âm trơn hóa (유음화)

Khi hai phụ âm có phát âm là [ㄴ] và [ㄹ] được đặt ở hai vị trí liên tiếp nhau thì âm [ㄴ] sẽ được thay đổi thành âm [ㄹ].

<보기>
신랑 ➔ [실랑]
인류 ➔ [일류]
관리비 ➔ [괄리비]
실내 ➔ [실래]
칠년 ➔ [칠련]
물냉면 ➔ [물랭면]

Tài liệu tham khảo
1. Kim Jimin, Yoon Shinae, & Lee Eunju. (2017). Korean Pronunciation Guide – How to Sound
Like a Korean
. Darakwon
2. Trần Thị Hường. (2021). Thuật ngữ ngôn ngữ học tiếng Hàn theo từng lĩnh vực. Nhà xuất bản
Khoa học Xã hội
3. 서울대학교 국어교육연구소. (2014). 한국어교육학 사전. 도서출판 하우


Tác giả bài viết: Thầy Công Danh

giáo viên Tiếng Hàn tại Giáo dục Trực tuyến Thành An

  • Thầy Danh đã tốt nghiệp Thạc sĩ Hàn Quốc học (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM) và hiện là giảng viên tại Khoa Hàn Quốc học, Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM
  • Thầy đã hoàn thành các khóa đào tạo dành cho giáo viên tiếng Hàn do Bộ Giáo dục Hàn Quốc và Văn phòng Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc tổ chức.

error:

Discover more from Thành An - Learning Hub

Subscribe now to keep reading and get access to the full archive.

Continue reading